TyHuuTrangSuc.comTỳ Hưu Trang Sức
Hình tượng tỳ hưu qua lịch sử nghệ thuật

Thú đá lăng mộ Nam triều: kỳ lân, thiên lộc, tịch tà ở Nam Kinh và Đan Dương

Những con thú đá có cánh dài vài mét ở Nam Kinh, Đan Dương là đỉnh của dòng tịch tà. Bài giải thích cách phân loại theo đẳng cấp và chỗ còn tranh luận.

Wide view of a rice field edge in Ninh Binh at dusk with a large ancient stone animal statue half hidden by tall grass, farmer walking far behind

Thú đá lăng mộ Nam triều là những tượng thú có cánh cỡ lớn dựng trước lăng vua và mộ vương hầu các triều Tống, Tề, Lương, Trần ở phương nam Trung Hoa (420–589), tập trung quanh Nam Kinh và Đan Dương (tỉnh Giang Tô ngày nay); giới nghiên cứu thường chia chúng thành kỳ lân hoặc thiên lộc có sừng cho lăng vua, tịch tà không sừng cho mộ vương hầu. Đây là giai đoạn dòng thú có cánh đạt tới quy mô và vẻ đẹp tạo hình được nhiều người đánh giá cao nhất, trước khi dần vắng bóng trên thần đạo các triều sau.

Với người đeo tỳ hưu, Nam triều có ý nghĩa ở một điểm: nhiều dáng thân cong hình chữ S, ngực ưỡn, lưỡi thè, cánh khắc vảy mà thợ hiện nay đôi khi gọi là "dáng cổ" thực ra lấy cảm hứng từ chính những tượng đá này. Bài kể chúng trông ra sao, được phân loại thế nào và chỗ nào giới nghiên cứu còn chưa đồng ý với nhau.

Bối cảnh: Nam triều và những khu lăng ven Trường Giang

Sau khi nhà Tấn dời xuống phía nam, vùng hạ lưu Trường Giang trở thành trung tâm của bốn triều đại nối tiếp nhau là Tống, Tề, Lương, Trần, gọi chung là Nam triều. Kinh đô là Kiến Khang, nay là Nam Kinh. Các vua và hoàng tộc chôn cất ở những thung lũng, sườn đồi quanh kinh đô và ở Đan Dương, quê gốc của hoàng tộc nhà Tề và nhà Lương.

Phần lớn công trình trên mặt đất của các lăng đã mất từ lâu. Thứ còn lại chủ yếu là tượng thú đá, cột đá thần đạo và bia, nằm rải rác giữa ruộng, làng, có khi sát đường lớn. Theo các tài liệu giới thiệu, số điểm còn tượng đá lên tới vài chục, nhiều điểm đã được bảo vệ như di tích quốc gia của Trung Quốc.

Bốn triều Nam triều nối nhau trong khoảng một trăm bảy mươi năm, mỗi triều ngắn ngủi, đổi chủ liên tục. Vậy mà nghề tạc tượng lăng mộ vẫn giữ được một phong cách khá nhất quán qua các triều. Giới nghiên cứu vì thế thường bàn về "điêu khắc lăng mộ Nam triều" như một khối chung, chỉ phân biệt chi tiết khi có bia hoặc tư liệu xác định chủ lăng.

Điều đặc biệt là những tượng này đứng ngoài trời, giữa đời sống bình thường, hơn một nghìn rưỡi năm. Chúng mòn, nứt, mất chân, mất cánh, có con chỉ còn nửa thân. Chính vẻ đổ nát giữa đồng ruộng đó làm chúng thành đề tài quen thuộc của ảnh nghệ thuật và sách mỹ thuật, và gián tiếp đưa hình dáng của chúng vào trí nhớ thị giác của thợ chạm hiện đại.

Nhận ra một tượng thú Nam triều qua năm nét

Thân cong hình chữ S. Đầu ngẩng cao, ngực ưỡn về trước, lưng võng sâu, mông đẩy ra sau. Cả thân như một đường cong lớn, tạo cảm giác con thú đang bước tới đầy kiêu hãnh. Đây là nét nhiều người coi là đặc trưng nhất của thời này.

Kích thước lớn. Nhiều tượng dài trên dưới ba mét, cao gần bằng người lớn, tạc từ một khối đá. Đứng cạnh một con, người xem thấy rõ sức nặng của khối đá mà thợ vẫn làm cho nó như đang chuyển động.

Cánh khắc như vảy và cuộn xoáy. Cánh ép sát sườn, phần gốc cánh chạm thành những vòng xoáy, phần ngọn kéo dài thành dải lông vũ song song. Một số tượng có dải cánh rất trang trí, như hoa văn hơn là cánh chim.

Lưỡi thè dài. Nhiều tượng tịch tà không sừng há miệng, lưỡi thè dài xuống tận ngực. Đây là chi tiết dễ nhận nhất trên ảnh chụp và cũng là chi tiết mà một số mẫu tỳ hưu "dáng cổ" ngày nay còn giữ.

Râu và bờm chạm thành chuỗi. Bờm từ sau đầu chảy xuống lưng thành những chuỗi cuộn tròn nối nhau, râu dưới cằm dài, chia đôi. Trên đồ đeo, nét bờm này thu lại thành vài đường cong trên gáy tỳ hưu.

Thợ đá Nam triều làm cho khối đá chuyển động bằng cách nào

Một tượng thú dài vài mét tạc từ một khối đá nguyên đặt ra cho thợ một bài toán khó: làm sao để con thú trông như đang bước mà bốn chân vẫn đỡ nổi sức nặng của thân. Cách giải của thợ Nam triều là giữ bốn chân to, ngắn, gắn liền với đế, rồi dồn toàn bộ cảm giác chuyển động lên phần thân trên: đầu ngẩng, ngực ưỡn, lưng võng. Mắt người xem đi theo đường cong lớn ấy và quên đi đôi chân chắc nịch bên dưới.

Chi tiết bề mặt được khắc nông, chủ yếu bằng đường nét chứ không đục sâu. Cánh, bờm, râu là những dải hoa văn chạy theo hình khối, giống như vẽ lên đá hơn là tạc nổi. Nhờ vậy khối đá không bị khoét yếu, chịu được mưa nắng hàng nghìn năm. Ngày nay nhiều đường khắc đã mòn gần hết, nhưng hình khối lớn vẫn còn nguyên sức mạnh.

Bài học này áp dụng ngược lại khá thú vị với tỳ hưu đeo tay. Một con tỳ hưu nhỏ bằng hạt đậu cũng không thể đục sâu nhiều chi tiết mà không yếu đi, nhất là trên đá giòn hay vàng rỗng. Thợ giỏi vì vậy lo hình khối và đường cong chung trước, chi tiết nông sau. Con tỳ hưu chi chít vảy mà thân đơ, cổ cứng thì dù tốn công vẫn kém một con ít chi tiết mà có thế.

Cách phân loại theo đẳng cấp và chỗ còn tranh luận

Cách phân loại dưới đây được dùng khá rộng trong sách mỹ thuật, nhưng không phải tất cả nhà nghiên cứu đều đồng ý. Bảng ghi cả phần chắc và phần còn bàn cãi.

Loại tượngĐặc điểm hình dạngThường gặp ởMức chắc chắn
Kỳ lân hoặc thiên lộc một sừngĐầu có một sừng, râu dài, thân thon hơnLăng hoàng đếGán tên còn tranh luận, có người gọi cả cặp là kỳ lân
Thiên lộc hoặc kỳ lân hai sừngĐầu có hai sừng, thường đứng đối với con một sừngLăng hoàng đếTên gọi không thống nhất giữa các tác giả
Tịch tàKhông sừng, bờm dày, lưỡi thè, thân chắc khoẻMộ vương hầu, quý tộcPhân chia theo đẳng cấp được nhiều người chấp nhận, vẫn có ngoại lệ
Cột thần đạo, bia đáCột có rãnh dọc, đầu cột có thú nhỏĐi kèm cả hai nhómÍt tranh luận về chức năng

Điều rút ra cho người đeo tỳ hưu: ở thời Nam triều, thú có sừng và thú không sừng mang ý nghĩa đẳng cấp lăng mộ, không mang nghĩa đực – cái hay giữ tài. Các nghĩa ấy là lớp gán thêm rất muộn về sau, là quan niệm, không có bằng chứng.

Vì sao thú đá vắng dần trên thần đạo các triều sau

Sau Nam triều, các triều Tuỳ, Đường thống nhất Trung Hoa và lăng mộ hoàng gia chuyển trọng tâm về phía bắc. Thần đạo lăng Đường có tượng ngựa có cánh, sư tử, tượng quan hầu, và một số con thú lạ khác. Dòng tượng thú có cánh dáng mèo lớn như Nam triều không còn giữ vị trí trung tâm.

Ở các lăng thời Tống, người ta gặp những con thú như giác đoan, sư tử, voi, ngựa; ở thần đạo lăng Minh, có sư tử, giải trãi, lạc đà, voi, kỳ lân, ngựa. Mỗi triều chọn một bộ tượng riêng, phản ánh quan niệm về quyền lực và điềm lành của thời mình. Tịch tà không biến mất hẳn, nhưng chuyển dần từ khối đá lớn ngoài trời sang đồ chạm nhỏ trong nhà và trong tay người.

Quá trình chuyển từ tượng lớn sang vật cầm tay này là nội dung chính của một bài riêng trong danh mục, viết về tỳ hưu từ thời Đường tới thời Thanh. Ở đây chỉ cần nhớ: những dáng mạnh mẽ, ngực ưỡn bạn thấy trên một số mẫu tỳ hưu đeo tay là hồi âm xa của Nam triều, không phải phát minh mới.

Dấu vết Nam triều trên tỳ hưu đeo tay hôm nay

Nhìn kỹ một số mẫu tỳ hưu bạc, đồng hay ngọc được giới thiệu là "dáng cổ", bạn sẽ thấy vài nét quen: thân dài hơn mẫu tròn mập phổ biến, đầu ngẩng cao chứ không cúi, lưng võng, có khi thè lưỡi. Đó là lúc thợ chủ động lấy cảm hứng từ tượng Nam triều hoặc từ tượng ngọc thời Hán.

Những mẫu này khó làm hơn trên đồ đeo. Thân dài thì chiếc nhẫn dễ vướng, lưỡi thè dễ gãy, đầu ngẩng cao thì dễ móc vào áo. Vì thế chúng thường xuất hiện ở mặt dây chuyền hoặc khuy cài áo, nơi có chỗ cho đường cong dài, ít gặp trên chặn vòng hạt nhỏ.

Khi người bán nói một mẫu là "dáng lăng Nam triều", bạn có thể dựa vào năm nét đã kể để tự kiểm: thân chữ S, ngực ưỡn, cánh xoáy, bờm chuỗi, có hoặc không có lưỡi thè. Thiếu gần hết các nét đó mà vẫn gọi "dáng cổ" thì đó chỉ là cách gọi bán hàng. Ví dụ giả định: một mặt dây được mô tả "tỳ hưu cổ Nam triều" nhưng thân tròn, đầu cúi, miệng ngậm đồng tiền, thì đó là mẫu hiện đại phổ thông khoác tên cổ.

Nếu muốn tìm hiểu thêm về thú đá Nam triều

Một vài gợi ý để đọc và xem cho đúng, tránh lẫn với thông tin bán hàng.

  • Tìm sách hoặc bài nghiên cứu về điêu khắc lăng mộ Lục triều, có ảnh từng tượng và ghi rõ chủ lăng được xác định hay chỉ là giả định.
  • Chú ý chữ "tương truyền", "được cho là" khi gặp tên chủ lăng: nhiều lăng chưa xác định chắc chủ nhân, chỉ dựa vào vị trí và bia còn sót.
  • So ảnh nhiều góc của cùng một tượng: ảnh nghiêng cho thấy đường chữ S, ảnh chính diện cho thấy sừng và lưỡi.
  • Nếu có dịp tới Nam Kinh, Đan Dương, các điểm tượng đá nằm rải rác, nhiều nơi giữa đồng, nên hỏi đường kỹ và tôn trọng ruộng vườn của người dân quanh đó.
  • Đọc thận trọng các bài viết gắn thú đá Nam triều với chuyện tài lộc: đây là tượng tang lễ, không có ghi chép nào thời đó nói về chiêu tài.

Đọc hình tượng gốc đúng giúp bạn chọn tỳ hưu đeo tay theo con mắt của người hiểu mỹ thuật, không phụ thuộc vào lời kể của người bán.

Câu hỏi thường gặp

Thú đá Nam triều có phải là tỳ hưu không?

Theo cách gọi phổ thông, chúng thuộc dòng thú có cánh mà ngày nay người ta gọi chung là tỳ hưu. Trong nghiên cứu, chúng được gọi là kỳ lân, thiên lộc hoặc tịch tà tuỳ số sừng và cách phân loại của từng tác giả.

Vì sao lăng vua có thú có sừng còn mộ vương hầu thì không?

Đó là cách phân chia theo đẳng cấp mà nhiều nhà nghiên cứu nhận thấy qua các tượng còn lại: thú có sừng thường ở lăng hoàng đế, tịch tà không sừng ở mộ vương hầu. Vẫn có ngoại lệ và có tranh luận về tên gọi từng loại.

Tượng thú đá Nam triều lớn cỡ nào?

Nhiều tượng dài trên dưới ba mét, cao gần bằng người lớn, tạc từ một khối đá nguyên. Kích thước cụ thể khác nhau giữa các lăng; khi cần con số chính xác bạn nên tra tài liệu khảo cổ có đo đạc từng tượng.

Tỳ hưu dáng cổ trên trang sức có giống thú đá Nam triều không?

Một số mẫu lấy cảm hứng từ tượng Nam triều: thân dài cong, ngực ưỡn, đầu ngẩng, có khi thè lưỡi. Nhưng nhiều sản phẩm gọi là dáng cổ thực chất là mẫu hiện đại. Bạn có thể tự kiểm bằng năm nét đặc trưng kể trong bài.

Thú đá Nam triều có liên quan tới chiêu tài giữ của không?

Không có ghi chép thời đó nói như vậy. Chúng là tượng tang lễ, gắn với canh giữ lăng và thể hiện đẳng cấp. Ý chiêu tài giữ của là lớp nghĩa dân gian về sau, là quan niệm, không có bằng chứng.

Ở Việt Nam có tượng thú đá giống Nam triều không?

Trong các hiện vật thường được giới thiệu ở Việt Nam, tượng thú quanh lăng mộ người Việt có voi, ngựa, nghê, hổ, chó đá; dạng thú có cánh cỡ lớn như Nam triều rất hiếm gặp. Nếu bạn thấy một tượng như vậy, nên tra kỹ niên đại.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183