Tỳ hưu và nghê khác nhau trước hết ở gốc gác và nơi chốn: nghê là linh vật canh giữ quen thuộc ở đình, đền, lăng của người Việt, thường ngồi chồm trên hai chân sau, không cánh; tỳ hưu là hình tượng thú có cánh gốc từ mỹ thuật lăng mộ Trung Hoa, ở Việt Nam phổ biến chủ yếu như đồ đeo, đồ bày trong vài chục năm gần đây, thường nằm phục, có sừng ngả sau và dải cánh cuộn ở vai. Trên một chiếc mặt dây nhỏ, hai con có thể trông khá giống nhau, nhưng vẫn có vài chỗ nhìn kỹ là nhận ra.
Phân biệt được hai con không chỉ là chuyện gọi đúng tên. Mỗi hình tượng mang theo một câu chuyện văn hoá khác nhau, và khi bạn đeo nó, tặng nó hay giới thiệu nó cho khách, câu chuyện ấy đi cùng món đồ. Gọi nhầm tên là kể nhầm câu chuyện.
Bài không bàn nghê là gì một cách đầy đủ; về nghê đã có nhiều tài liệu văn hoá riêng. Ở đây chỉ đặt hai linh vật cạnh nhau, từ góc nhìn của người đang cầm một món đồ đeo hoặc đang viết mô tả sản phẩm, để không gọi nhầm tên và hiểu mỗi con mang lớp nghĩa văn hoá nào.
Vì sao hai con hay bị gọi lẫn
Lý do đầu tiên là cả hai đều thuộc dòng thú bốn chân dáng mèo lớn hoặc chó lớn, đầu to, miệng rộng, bờm xoăn. Ở kích thước một hạt vòng, chỉ còn đầu và thân, những khác biệt về dáng ngồi hay đôi cánh rất dễ bị bỏ qua. Người bán vội, người mua chưa quen, thế là cái gì có bờm xoăn, mắt lồi cũng được gọi là tỳ hưu.
Lý do thứ hai là tên gọi. Chữ "nghê" được nhiều tài liệu cho là liên quan tới "toan nghê", tên một loài thú dạng sư tử trong sách Trung Hoa, cũng là tên một trong các "con của rồng" theo một số danh sách thời Minh. Tên gọi chồng chéo như vậy khiến ranh giới giữa nghê, sư tử, kỳ lân, tỳ hưu trong lời nói thường ngày rất mờ.
Lý do thứ ba là chính thị trường. Khi tỳ hưu thành mặt hàng bán chạy, có xưởng gắn cánh và sừng cho một con thú dáng nghê, hoặc làm một con tỳ hưu ngồi chồm như nghê. Những mẫu lai này không sai, chúng là sáng tạo của thợ, nhưng làm người xem thêm bối rối nếu không biết hai hình tượng gốc trông thế nào.
Bảng so sánh nhanh tỳ hưu và nghê
Bảng dưới mô tả dạng điển hình. Nghê có rất nhiều biến thể theo vùng và theo thời, tỳ hưu hiện đại cũng có nhiều mẫu, nên luôn có ngoại lệ.
| Điểm nhìn | Tỳ hưu | Nghê |
|---|---|---|
| Gốc hình tượng | Thú có cánh trong mỹ thuật lăng mộ Trung Hoa, từ thời Hán | Linh vật canh giữ trong mỹ thuật Việt, gắn với đình, đền, lăng |
| Sừng | Thường một hoặc hai sừng ngả ra sau | Thường không sừng; có biến thể có chỏm hoặc sừng nhỏ |
| Cánh | Có dải cánh hoặc vân cuộn ở vai | Không có cánh |
| Dáng thường gặp | Nằm phục, bốn chân thu dưới bụng | Ngồi chồm trên hai chân sau, hai chân trước chống thẳng |
| Bờm và lông | Bờm ngắn ở gáy, đuôi xoắn tròn | Bờm, lông mày, lông khuỷu chân xoăn như ngọn lửa |
| Miệng | Há rộng, đồ đeo hiện đại hay ngậm đồng tiền | Há hoặc ngậm, có khi ngậm ngọc, nhe răng |
| Nơi chốn quen | Nhẫn, vòng, mặt dây, tượng bày bàn | Hai bên cửa đình, sân lăng, nắp lư hương, bệ thờ |
Nếu chỉ được nhớ một điều, hãy nhớ đôi cánh và dáng ngồi: có vân cánh ở vai và nằm phục thì nghiêng về tỳ hưu; không cánh và ngồi chồm thì nghiêng về nghê.
Nghê trong không gian Việt: một vai trò rất khác
Nghê gắn với không gian thờ tự cộng đồng: ngồi thành đôi hai bên bậc đình, chầu trước lăng mộ, nằm trên nắp đỉnh đồng, chạm trên đầu bẩy, cốn mái. Ở đó nghê mang vai trò canh giữ, chầu hầu, là một phần của bộ mặt kiến trúc thờ tự. Mỗi vùng có kiểu nghê riêng, có con dữ, có con hiền, có con trông gần như con chó nhà, thể hiện sự hồn hậu của thợ làng.
Tỳ hưu ở Việt Nam đi theo đường khác hẳn. Nó ít xuất hiện trong kiến trúc đình chùa truyền thống mà chủ yếu đến qua đồ trang sức và đồ bày cá nhân, cùng với lời kể về tài lộc trong dân gian hiện đại. Đó là quan niệm, không có bằng chứng. Nói gọn, nghê là linh vật của cộng đồng, tỳ hưu là linh vật của cá nhân, ít nhất là trong cách người Việt đang dùng hai hình tượng này.
Điều này có hệ quả thực tế khi bạn chọn đồ đeo. Một mặt dây hình nghê mang sắc thái văn hoá làng xã, mỹ thuật dân gian Việt; một mặt dây tỳ hưu mang sắc thái của trào lưu trang sức đương đại. Không món nào hơn món nào, chỉ là hai câu chuyện khác nhau bạn mang theo trên người.
Phân biệt trên món đồ đeo cỡ nhỏ
Lật mặt bên để tìm dải cánh. Trên hạt vòng hay mặt nhẫn, cánh tỳ hưu chỉ còn là một dải vân cuộn từ vai về hông. Nghiêng món đồ dưới đèn, nếu thấy dải vân đó thì đó là tỳ hưu, kể cả khi thợ chạm đầu tròn như nghê.
Xem bốn chân ở đâu. Tỳ hưu nằm phục có bốn chân thu dưới bụng, mặt dưới gần như phẳng để áp vào vòng hay nhẫn. Nghê ngồi chồm có hai chân trước dựng thẳng, cần chiều cao, nên trên đồ đeo thường gặp ở mặt dây chuyền hoặc móc khoá.
Đếm sừng. Tỳ hưu gần như luôn có sừng ngả sau. Phần lớn nghê không có sừng; nếu có thì là chỏm nhỏ trên đỉnh đầu chứ không phải sừng dài ngả theo lưng.
Nhìn lông khuỷu chân. Nghê hay có những chùm lông xoăn như lửa ở khuỷu chân, sau gót, dọc lưng. Tỳ hưu đeo tay thường để chân trơn hoặc chỉ vài đường vảy.
Nhìn thứ trong miệng. Tỳ hưu đeo tay hiện đại hay ngậm đồng tiền lỗ vuông. Nghê hiếm khi ngậm tiền; nếu ngậm thì thường là viên ngọc tròn. Đây không phải quy tắc tuyệt đối nhưng là gợi ý tốt.
Mẫu lai và cách gọi tên cho trung thực
Thợ hiện nay làm nhiều mẫu lai: tỳ hưu ngồi chồm, nghê có cánh, con thú bờm lửa ngậm đồng tiền. Gặp những mẫu này, cách gọi trung thực nhất là mô tả cái mình thấy, rồi nói nó gần với hình tượng nào. Ví dụ: "mặt dây linh thú ngồi, bờm xoăn kiểu nghê, có dải cánh ở vai như tỳ hưu".
Nếu bạn là người bán, đừng ngại ghi "mẫu lai" hay "mẫu sáng tạo". Khách hiểu chuyện sẽ đánh giá cao, còn khách chưa hiểu cũng không bị dẫn tới chỗ tin rằng mình đang mua một hình tượng cổ chuẩn mực. Gọi một con nghê là tỳ hưu chỉ để dễ bán là cách làm khiến người mua sau này thấy hụt hẫng khi tự tìm hiểu.
Ví dụ giả định: một cửa hàng nhỏ ở Đà Nẵng có lô mặt dây bạc hình thú ngồi chồm, bờm lửa, không cánh, được nhập với tên "tỳ hưu". Chủ cửa hàng đổi mô tả thành "mặt dây nghê bạc, dáng linh vật đình làng Việt". Khách hỏi nhiều hơn chứ không ít đi, vì câu chuyện về nghê gần gũi với người Việt.
Thêm một con dễ nhầm: sư tử đá
Đứng giữa tỳ hưu và nghê còn một linh vật nữa hay bị gọi lẫn: sư tử. Sư tử thật không sống ở Trung Hoa hay Việt Nam; hình tượng của nó đi theo con đường giao lưu văn hoá và Phật giáo từ phương Tây sang, rồi được thợ phương Đông vẽ lại theo trí tưởng tượng. Kết quả là con sư tử đá trước cổng có bờm cuộn thành từng búi tròn, mắt lồi, miệng ngậm viên cầu, khác xa con sư tử ngoài đời.
Đôi sư tử đá kiểu Trung Hoa thường có một con chân vờn quả cầu, một con chân đặt lên sư tử con, dân gian quen gọi là đực và cái. Chúng ngồi trên bệ cao, dáng đứng thẳng, bờm búi xoắn đều đặn như những hạt tròn. Nghê Việt thì bờm xoăn tự do như ngọn lửa, dáng thấp hơn, mặt nhiều khi hiền như chó nhà. Tỳ hưu thì nằm, có cánh, có sừng.
Trên đồ đeo, mặt dây sư tử thường lấy đầu sư tử có bờm búi tròn và vòng ngậm ở miệng, hoặc sư tử vờn cầu. Nếu thấy búi bờm tròn đều, không cánh, không sừng, có quả cầu dưới chân, đó là sư tử. Ba con có chung dáng thú bốn chân đầu to, nhưng chỉ cần nhớ ba dấu hiệu: sư tử có búi bờm và quả cầu, nghê có lông lửa và dáng ngồi chồm, tỳ hưu có cánh và sừng ngả sau.
Tôn trọng cả hai hình tượng khi đeo
Nghê gắn với nơi thờ tự cộng đồng, nên có người cảm thấy đeo nghê như trang sức là chưa hợp. Đây là cảm nhận cá nhân và văn hoá, không có quy định nào cấm. Nếu bạn đeo một mặt dây nghê, cách tôn trọng đơn giản nhất là chọn mẫu đẹp, chạm cẩn thận, và hiểu câu chuyện của nó khi có người hỏi.
Với tỳ hưu, nhiều người đeo kèm những kiêng kỵ dân gian như không cho người khác chạm, quay đầu ra ngoài. Đó là quan niệm, không có bằng chứng; bạn có thể giữ hay không tuỳ niềm tin của mình. Phần quan niệm quanh việc đeo tỳ hưu được kể riêng trong một danh mục khác trên trang này.
Điều chung cho cả hai: linh vật là hình tượng văn hoá, mang theo trí nhớ của nhiều thế hệ thợ và người xem. Hiểu đúng gốc gác giúp bạn đeo chúng với sự tự tin và tôn trọng, thay vì với nỗi lo mình đeo sai.
Câu hỏi thường gặp
Nghê có phải là tỳ hưu Việt Nam không?
Không. Nghê là linh vật có lịch sử riêng trong mỹ thuật Việt, gắn với đình, đền, lăng; tỳ hưu là hình tượng thú có cánh gốc từ mỹ thuật lăng mộ Trung Hoa. Hai hình tượng có điểm giống về dáng thú bốn chân nhưng khác gốc gác và vai trò.
Nhìn nhanh thế nào để biết là tỳ hưu hay nghê?
Nhìn đôi cánh và dáng ngồi. Có dải cánh hoặc vân cuộn ở vai và nằm phục thì nghiêng về tỳ hưu. Không cánh, ngồi chồm trên hai chân sau, lông khuỷu chân xoăn như lửa thì nghiêng về nghê.
Đeo mặt dây hình nghê có được không?
Không có quy định nào cấm. Một số người cảm thấy nghê gắn với nơi thờ tự nên dè dặt khi đeo, đó là cảm nhận văn hoá cá nhân. Nếu đeo, bạn nên chọn mẫu chạm cẩn thận và hiểu câu chuyện của hình tượng.
Vì sao cửa hàng gọi con thú không cánh là tỳ hưu?
Có thể do người bán chưa phân biệt rõ, hoặc gọi chung mọi linh thú bờm xoăn là tỳ hưu vì tên này dễ bán. Bạn có thể hỏi lại hoặc tự kiểm qua cánh, sừng và dáng ngồi như đã nêu trong bài.
Nghê có sừng không?
Phần lớn nghê trong mỹ thuật Việt không có sừng dài. Một số biến thể có chỏm hoặc sừng nhỏ trên đỉnh đầu. Sừng dài ngả theo lưng là dấu hiệu quen của tỳ hưu, tuy vẫn có mẫu lai do thợ hiện đại sáng tạo.
Tỳ hưu có xuất hiện ở đình làng Việt không?
Trong kiến trúc đình làng truyền thống, linh vật quen thuộc là rồng, nghê, lân, phượng, rùa. Hình tượng thú có cánh kiểu tỳ hưu rất ít gặp. Tỳ hưu phổ biến ở Việt Nam chủ yếu qua đồ đeo và đồ bày trong khoảng vài chục năm gần đây.