Tịch tà và thiên lộc là tên hai loại thú đá có cánh được dựng thành cặp trước mộ quan lại và quý tộc thời Đông Hán (25–220); nhiều nhà nghiên cứu coi chúng là tổ tiên hình tượng của con tỳ hưu ngày nay. Khi bạn cầm một chiếc nhẫn chặn tỳ hưu bằng vàng hay một hạt tỳ hưu đá trên vòng, cái đầu to, đôi sừng ngả ra sau, dải cánh cuộn ở vai và cái đuôi xoắn đều là những nét đã đi một quãng đường gần hai nghìn năm, từ những khối đá to bằng con trâu xuống tới một vật nhỏ hơn đốt ngón tay.
Bài này không giải thích "tỳ hưu là gì" theo nghĩa tên gọi; phần đó đã có nhiều tài liệu phổ thông. Ở đây chỉ đi vào một mảng hẹp: những con thú đá có cánh ở thời Hán trông thế nào, tên tịch tà và thiên lộc xuất hiện trong ghi chép ra sao, giới nghiên cứu đoán chúng chịu ảnh hưởng từ đâu, và những chi tiết nào của chúng còn sống sót trên món đồ đeo bạn mua hôm nay.
Thần đạo và tục dựng tượng thú trước mộ
Muốn hiểu vì sao có tịch tà, trước hết cần biết khái niệm thần đạo. Đó là con đường dẫn vào khu mộ của người có địa vị, hai bên dựng cột đá, bia, tượng người và tượng thú. Tục này hình thành rõ nét từ thời Hán và kéo dài tới tận thời Minh, Thanh ở Trung Hoa, cũng như được nhiều triều đại ở Việt Nam, Triều Tiên tiếp nhận theo cách riêng.
Tượng thú trên thần đạo có hai nhiệm vụ trong quan niệm thời đó. Một là canh giữ, xua những thứ không lành khỏi nơi người chết yên nghỉ. Hai là phô bày đẳng cấp: dựng được một đôi thú đá lớn tốn rất nhiều công sức, nên chỉ những gia đình quyền thế mới làm nổi. Chữ "tịch tà" nghĩa đen là "đẩy lùi tà", nói thẳng ra chức năng thứ nhất. Chữ "thiên lộc" là "lộc trời", gợi điều tốt lành mà người sống mong cho dòng họ.
Cần nói ngay: đây là quan niệm của người xưa về sự bảo vệ và phúc lành, được ghi lại như một phần của văn hoá tang lễ. Nó giải thích vì sao tượng được dựng, chứ không phải bằng chứng rằng con thú đá có sức mạnh thật. Khi đọc về tỳ hưu, giữ được ranh giới đó thì những lớp nghĩa chồng lên về sau sẽ dễ tách ra hơn nhiều.
Một con thú đá thời Đông Hán trông thế nào
Thân mình như loài mèo lớn. Phần lớn tượng thú có cánh thời Đông Hán mang dáng một con hổ hay báo: ngực ưỡn, lưng võng, bốn chân có vuốt, đang bước hoặc chuẩn bị vồ. Không có móng guốc như ngựa hay hươu, đó là điểm quan trọng để sau này phân biệt với kỳ lân.
Đôi cánh ở vai. Cánh không dang rộng như chim mà ép sát hai bên sườn, chạm thành từng lớp lông vũ hoặc những đường cong như ngọn lửa. Có tượng cánh rõ, có tượng cánh chỉ còn là vài nét khắc nông trên đá.
Đầu ngẩng, miệng há. Hàm mở để lộ răng, có khi lưỡi thè dài xuống ngực. Râu dưới cằm chạm thành chòm xoăn. Đầu thường hơi to so với thân, một tỷ lệ mà thợ làm tỳ hưu đeo tay hôm nay vẫn giữ.
Sừng có hoặc không. Có con một sừng, có con hai sừng, có con không sừng. Chính sự khác nhau này về sau sinh ra cả một cuộc tranh luận về tên gọi, được bàn kỹ trong bài riêng về tỳ hưu một sừng và hai sừng trên cùng trang này.
Đuôi dài cuộn chạm đất. Đuôi thường to, dài, buông xuống rồi cuộn lại, có khi nối với đế để tượng vững hơn. Nét đuôi xoắn này là thứ còn rõ nhất trên con tỳ hưu bằng bạc hay vàng ngày nay.
Tên tịch tà, thiên lộc đến từ đâu
Người ta biết hai cái tên này một phần nhờ chữ khắc. Theo các ghi chép cũ được dẫn lại nhiều lần, trước mộ một viên quan tên Tông Tư thời Đông Hán ở vùng Nam Dương (nay thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc) có một đôi thú đá, trên vai mỗi con khắc hai chữ: một con là "thiên lộc", con kia là "tịch tà". Đây là một trong những bằng chứng hiếm hoi cho thấy người thời Hán thật sự gọi những con thú đó bằng tên gì, thay vì để hậu thế đặt tên.
Một nguồn khác là phần chú thích sách. Trong "Hán thư", ở thiên viết về các nước phía tây, có nhắc tới một loài thú gọi là "đào bạt" hay "phù bạt". Học giả Mạnh Khang thời Tam Quốc chú thích rằng con vật này giống hươu, đuôi dài, con một sừng có khi gọi là thiên lộc, con hai sừng có khi gọi là tịch tà. Câu chú ngắn đó trở thành nền cho nhiều cách phân loại về sau, kể cả cách người bán hàng hôm nay gọi tỳ hưu một sừng và hai sừng.
Điều đáng lưu ý là các nguồn này không khớp hoàn toàn với nhau. Một bên mô tả con vật giống hươu, một bên là tượng có thân như hổ báo. Giới nghiên cứu vì vậy thường dùng tên tịch tà, thiên lộc như những nhãn quy ước cho cả một nhóm thú đá có cánh, chứ không khẳng định mỗi tên ứng đúng với một hình dạng cố định. Bạn đọc tài liệu nào khẳng định chắc nịch "tịch tà là con hai sừng" thì nên hiểu đó là một cách chọn trong nhiều cách.
Vì sao thú lại có cánh: giả thuyết về ảnh hưởng phương Tây
Thú bốn chân có cánh không phải hình tượng quen thuộc của mỹ thuật Trung Hoa thời rất sớm. Nó xuất hiện dày hơn từ khoảng thời Hán, đúng giai đoạn con đường giao thương qua Trung Á được mở rộng. Nhiều nhà nghiên cứu vì vậy cho rằng hình tượng này có liên hệ với các loài thú có cánh trong nghệ thuật vùng Tây Á và Trung Á, chẳng hạn hình sư tử có cánh hay giống thú đầu chim mình sư tử trong nghệ thuật Ba Tư và các tộc du mục thảo nguyên.
Đây là giả thuyết được nhắc nhiều, không phải kết luận đã đóng. Một số học giả nhấn mạnh yếu tố bản địa: người Hán vốn đã có quan niệm về thần thú, tiên nhân cưỡi thú bay lên trời, nên đôi cánh có thể chỉ là cách diễn đạt ý "vượt khỏi cõi người" bằng ngôn ngữ tạo hình mới. Có lẽ câu trả lời hợp lý nhất là cả hai: hình thức vay mượn, ý nghĩa thì được đặt lại cho hợp với tín ngưỡng tang lễ của người Hán.
Cái cánh này quan trọng với người đeo tỳ hưu hôm nay ở một điểm nhỏ mà thú vị. Trên phần lớn tỳ hưu đeo tay, cánh đã thu lại chỉ còn là một dải vân cuộn sát vai, nhiều người nhìn hàng chục năm mà không nhận ra đó là cánh. Biết gốc gác từ thú đá thời Hán, bạn sẽ thấy vì sao thợ giỏi vẫn chạm dải vân ấy cẩn thận, còn hàng đúc vội thì bỏ hẳn.
Từ thú đá thời Hán đến tỳ hưu đeo tay: chi tiết nào còn, chi tiết nào mất
Bảng dưới so một tượng thú có cánh thời Đông Hán với một con tỳ hưu điển hình trên nhẫn, vòng ngày nay. Đây là mô tả khái quát, từng tượng cụ thể có thể khác.
| Chi tiết | Thú đá thời Đông Hán | Tỳ hưu đeo tay ngày nay | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kích thước | Dài khoảng một tới hơn hai mét, đặt ngoài trời | Vài milimét tới vài centimét | Thu nhỏ hàng nghìn lần nên nhiều nét buộc phải giản lược |
| Tư thế | Đang bước, ngực ưỡn, như sắp vồ | Thường nằm phục hoặc ngồi, thân tròn | Dáng nằm hợp với mặt nhẫn và hạt vòng |
| Cánh | Ép sát sườn, chạm lông vũ rõ | Thu thành dải vân cuộn ở vai | Hàng đúc ẩu hay bỏ hẳn chi tiết này |
| Sừng | Một, hai hoặc không có | Phần lớn một hoặc hai sừng ngả ra sau | Sừng là chỗ dễ gãy, mẻ nhất trên món đồ |
| Miệng | Há rộng, có khi thè lưỡi | Há rộng, thường ngậm đồng tiền hoặc trống | Đồng tiền là lớp nghĩa thêm vào rất muộn |
| Đuôi | Dài, cuộn, có khi nối đế | Xoắn tròn sát mông | Nét còn giữ rõ nhất qua các thời |
Nhìn bảng sẽ thấy điều quan trọng: con tỳ hưu đeo tay không phải bản sao thu nhỏ của tượng đá Hán, mà là kết quả của nhiều lần biến đổi qua các thời. Phần "qua các thời" ấy được viết riêng trong một bài khác của danh mục này.
Xem tịch tà ở đâu và xem thế nào
Nếu có dịp đi Trung Quốc, bạn có thể gặp tượng thú có cánh thời Đông Hán trong một số bảo tàng ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên. Theo giới thiệu của nhiều tài liệu, quần thể khuyết đá Cao Di ở Nhã An (Tứ Xuyên) còn đôi thú đá thời Đông Hán đứng gần khuyết. Các bảo tàng lớn ở phương Tây cũng có vài tượng thú có cánh khai quật từ Trung Hoa. Ảnh chụp những hiện vật này được in trong sách mỹ thuật cổ khá phổ biến.
Khi đứng trước một tượng như vậy, hãy thử nhìn theo thứ tự: đường cong từ đầu xuống lưng, chỗ cánh bám vào vai, cách các chân phân bố lực xuống đế. Thợ đá thời Hán dồn sức vào thế đứng và nhịp chuyển động của cả khối, ít chạm chi tiết vụn. Đó là lý do một con thú đá hai nghìn năm, mòn hết lông vảy, nhìn từ xa vẫn thấy dữ dằn.
Mang thói quen nhìn ấy về với món đồ đeo của mình, bạn sẽ đánh giá tỳ hưu tỉnh táo hơn. Một con tỳ hưu nhỏ đẹp không phải con nhiều vảy nhất, mà là con có thế: đầu, lưng, đuôi nối với nhau thành một đường liền. Cách đọc dáng và tay nghề cụ thể trên tỳ hưu đeo tay có danh mục riêng trên trang này.
Những điều không nên gán cho tịch tà thời Hán
Có vài lời kể hay đi kèm khi người bán giới thiệu tỳ hưu "có nguồn gốc từ thời Hán". Thứ nhất là chuyện tỳ hưu thời Hán đã được coi là thú chiêu tài. Trong những gì còn lại từ thời đó, tịch tà và thiên lộc gắn với tang lễ, canh mộ và điềm lành nói chung; ý "giữ tiền" là lớp nghĩa của dân gian hiện đại, xuất hiện muộn hơn rất nhiều.
Thứ hai là chuyện "tỳ hưu ăn vàng bạc, không có hậu môn". Đó là truyện kể dân gian lưu truyền trong vài thập kỷ gần đây, không có trong hiện vật hay văn bản thời Hán. Những con thú đá Hán có đủ hình thể một con vật, thợ không có lý do gì để bỏ chi tiết nào. Nhắc lại cho rõ: các ý nghĩa chiêu tài, giữ của là quan niệm, không có bằng chứng.
Thứ ba là việc gọi mọi thú có cánh là tỳ hưu. Trong nghiên cứu, người ta dùng nhiều tên khác nhau tuỳ thời và tuỳ hình dạng, có cả kỳ lân có cánh. Chữ "tỳ hưu" bao trùm cả nhóm là cách gọi phổ thông về sau. Không sai khi dùng trong đời thường, nhưng khi viết mô tả sản phẩm hay giải thích cho người khác, bạn nên nói "thuộc dòng thú có cánh mà người ta gọi chung là tỳ hưu" cho đúng mực.
Câu hỏi thường gặp
Tịch tà và tỳ hưu có phải là một con không?
Không hoàn toàn. Tịch tà là tên một loại thú đá có cánh thời Đông Hán trở về sau; tỳ hưu là tên phổ thông hiện nay dùng gọi chung cả dòng thú này. Nhiều tài liệu coi tịch tà, thiên lộc là tổ tiên hình tượng của tỳ hưu đeo tay.
Thiên lộc nghĩa là gì?
Thiên lộc nghĩa đen là lộc trời, chỉ phúc lành người sống mong cho dòng họ. Đó là tên gọi mang tính cầu chúc trong văn hoá tang lễ thời Hán, không phải lời hứa về tài lộc thật cho người dựng tượng hay người đeo hình tượng ấy.
Tượng thú có cánh thời Hán có ở Việt Nam không?
Trong các hiện vật thường được giới thiệu ở Việt Nam, tượng thú đá có cánh kiểu Đông Hán rất hiếm gặp. Tượng thú quanh lăng mộ người Việt xưa phổ biến hơn là voi, ngựa, nghê, hổ, chó đá. Hình tượng tỳ hưu phổ biến ở Việt Nam chủ yếu trong khoảng vài chục năm gần đây.
Vì sao tỳ hưu đeo tay không còn đôi cánh rõ như tượng đá?
Vì kích thước thu nhỏ quá nhiều và vì dáng nằm phục hợp với nhẫn, hạt vòng. Cánh được giản lược thành dải vân cuộn sát vai. Con chạm kỹ vẫn giữ dải này, còn hàng đúc vội thường bỏ hẳn, đó là một chỗ nhìn ra tay nghề.
Có tài liệu nào chứng minh tỳ hưu thời Hán là thú giữ tiền không?
Trong hiện vật và văn bản thời Hán còn lại, tịch tà, thiên lộc gắn với canh mộ và điềm lành nói chung. Ý giữ tiền là lớp nghĩa dân gian về sau. Đó là quan niệm, không có bằng chứng, bạn có thể tôn trọng mà không cần tin như sự thật.
Muốn tìm hiểu thêm về tượng thú có cánh thì đọc gì?
Bạn có thể tìm các sách mỹ thuật cổ Trung Hoa phần điêu khắc lăng mộ thời Hán và Nam triều, hoặc trang giới thiệu hiện vật của các bảo tàng lớn. Ưu tiên nguồn có ảnh hiện vật thật, ghi rõ nơi khai quật, tránh các bài bán hàng tự kể.