Vàng trắng và vàng hồng không phải loại vàng khác, mà là hợp kim vàng có cùng hàm lượng như 18K, 14K, chỉ đổi kim loại pha: vàng trắng pha palladium hoặc niken và thường được xi một lớp rhodium cho trắng sáng; vàng hồng pha nhiều đồng để ngả hồng. Một con tỳ hưu vàng trắng 18K vẫn có 75% vàng, đúng như con tỳ hưu vàng vàng 18K.
Màu là lý do nhiều người chọn tỳ hưu vàng trắng hay vàng hồng: hợp đồng hồ thép, nhẫn cưới trắng, hoặc đơn giản là thích vẻ hiện đại. Bài này giải thích từng loại hợp kim, vì sao vàng trắng có lúc ngả vàng, vàng hồng có lúc xỉn, những lưu ý với người dị ứng kim loại, và kiểu tỳ hưu hai màu đang được nhiều xưởng làm.
Màu của vàng đến từ đâu
Vàng nguyên chất có màu vàng ấm đặc trưng. Khi pha với kim loại khác, màu của hợp kim thay đổi theo tỷ lệ và loại kim loại pha. Bạc làm màu nhạt và hơi ngả xanh, đồng làm màu ấm và ngả đỏ, palladium và niken làm màu nhạt dần về phía trắng xám. Bằng cách điều chỉnh phần pha, thợ có thể tạo nhiều sắc độ khác nhau với cùng một hàm lượng vàng.
Với vàng 24K, gần như không còn chỗ cho kim loại pha, nên không thể làm vàng trắng hay vàng hồng 24K theo đúng nghĩa hợp kim. Một món tỳ hưu màu trắng hoặc hồng được giới thiệu là 24K thì thường là vàng 24K được phủ một lớp màu khác ở bề mặt, hoặc là món khác hẳn. Đây là chỗ bạn nên hỏi kỹ.
Tuổi vàng càng thấp, phần pha càng nhiều, màu càng dễ điều chỉnh. Vì vậy vàng trắng và vàng hồng phổ biến nhất ở mức 18K và 14K. Ở 10K, màu hồng có thể rất đậm, màu trắng có thể rõ hơn, nhưng hợp kim cũng dễ xỉn hơn.
Cùng gọi là vàng trắng 18K nhưng hai tiệm có thể dùng hai công thức khác nhau, cho sắc trắng khác nhau và độ cứng khác nhau. Khi mua đôi nhẫn tỳ hưu hoặc bộ trang sức phối với nhau, nên mua cùng một nơi để màu đồng nhất.
So sánh ba màu vàng trên tỳ hưu
Bảng dưới so sánh ở cùng tuổi vàng, thường là 18K. Đặc điểm cụ thể còn tuỳ công thức của từng xưởng.
| Đặc điểm | Vàng vàng | Vàng trắng | Vàng hồng |
|---|---|---|---|
| Kim loại pha chính | Bạc và đồng cân đối | Palladium hoặc niken, có thể thêm bạc | Đồng chiếm phần lớn phần pha |
| Bề mặt khi bán | Màu tự nhiên của hợp kim | Thường xi rhodium cho trắng sáng | Màu tự nhiên của hợp kim |
| Độ cứng | Trung bình | Thường cứng hơn, nhất là loại pha niken | Khá cứng nhờ đồng |
| Thay đổi theo thời gian | Xỉn nhẹ, lau sạch được | Lớp rhodium mòn, lộ màu hơi vàng bên dưới | Có thể sậm màu dần |
| Dị ứng | Ít gặp | Loại pha niken có thể gây dị ứng | Ít gặp, một số người nhạy cảm với đồng |
| Chi tiết tỳ hưu | Nét chạm lộ rõ dưới ánh sáng ấm | Nét chạm sắc, hợp phong cách hiện đại | Nét chạm mềm, hợp tông da ấm |
Không màu nào bền hơn tuyệt đối. Vàng trắng cần xi lại định kỳ để giữ sắc, vàng hồng cần làm sạch để giữ độ tươi, vàng vàng thì ổn định nhất về màu nhưng lộ xước rõ hơn trên bề mặt bóng.
Vàng trắng và lớp xi rhodium
Phần lớn vàng trắng khi chưa xi không trắng tinh mà có sắc trắng hơi ngà, hơi xám hoặc ngả vàng nhạt. Để có màu trắng sáng như bạch kim, xưởng mạ thêm một lớp rhodium mỏng, một kim loại thuộc nhóm bạch kim, rất cứng và bóng. Lớp này cũng giúp bề mặt chịu xước tốt hơn trong thời gian đầu.
Rhodium rất mỏng nên mòn dần theo thời gian đeo, trước tiên ở những chỗ nhô cao và hay cọ xát: đầu sừng, đỉnh đầu, lưng con tỳ hưu, mặt dưới đai nhẫn. Khi lớp xi mòn, màu ngà của hợp kim bên dưới lộ ra, khiến món trông như loang vàng. Đây không phải dấu hiệu hàng giả, mà là đặc điểm của vàng trắng.
Thợ có thể xi lại rhodium sau khi làm sạch và đánh bóng nhẹ. Thời gian giữa hai lần xi tuỳ cách đeo: nhẫn đeo hằng ngày mòn nhanh hơn mặt dây ít va chạm. Với tỳ hưu nhiều chi tiết, hãy nhắc thợ đánh bóng nhẹ trước khi xi để không làm mất nét chạm.
Nếu bạn không thích phải xi lại, có thể chọn vàng trắng pha palladium với tỷ lệ cao, có màu tự nhiên trắng hơn, hoặc chấp nhận sắc ngà tự nhiên của hợp kim. Hỏi người bán món có xi rhodium không và hợp kim nền màu gì.
Dị ứng kim loại: điều nên biết trước khi chọn
Niken là thủ phạm phổ biến. Dị ứng tiếp xúc với niken khá thường gặp, biểu hiện bằng ngứa, đỏ, nổi mẩn ở chỗ kim loại chạm da. Một số hợp kim vàng trắng pha niken có thể gây phản ứng ở người nhạy cảm, nhất là khi lớp rhodium bên ngoài đã mòn.
Vàng trắng pha palladium ít gây dị ứng hơn. Palladium thường được dùng thay niken trong vàng trắng cho người nhạy cảm. Nhiều nơi ở châu Âu có quy định hạn chế niken trong đồ trang sức tiếp xúc lâu với da, nên hàng làm theo chuẩn đó thường dùng palladium.
Đồng trong vàng hồng. Một số người có thể thấy da sẫm màu hoặc kích ứng nhẹ khi đeo vàng hồng tuổi thấp nhiều đồng, nhất là khi ra mồ hôi nhiều. Trường hợp này ít gặp hơn dị ứng niken.
Khi nào nên đi khám. Nếu chỗ đeo nổi mẩn, ngứa kéo dài, chảy dịch, hãy tháo trang sức và gặp bác sĩ da liễu. Bác sĩ có thể làm thử nghiệm áp bì để biết bạn dị ứng với kim loại nào. Bài này không thay thế chẩn đoán y khoa.
Hỏi thành phần khi mua. Người bán có trách nhiệm cho bạn biết phần pha nếu bạn hỏi. Nếu bạn từng dị ứng với khuy quần, khoá đồng hồ, hãy hỏi rõ món tỳ hưu vàng trắng pha gì trước khi đeo sát da cả ngày.
Vàng hồng: vì sao màu thay đổi theo thời gian
Đồng trong vàng hồng phản ứng chậm với không khí, mồ hôi và một số hoá chất, tạo lớp oxit mỏng làm màu hơi sậm hoặc xỉn. Vàng hồng tuổi cao như 18K thay đổi rất chậm, gần như không đáng kể với món ít đeo; tuổi thấp nhiều đồng thì thay đổi rõ hơn. Một số người thích vẻ trầm ấm này, coi như dấu thời gian trên món đồ.
Muốn giữ màu tươi, bạn làm sạch định kỳ bằng nước ấm pha xà phòng dịu, bàn chải mềm, lau khô bằng khăn mềm. Tránh để món tiếp xúc nước có clo như nước hồ bơi, chất tẩy rửa gia dụng, vì những chất này có thể làm bề mặt loang màu. Nếu màu đã sậm nhiều, thợ có thể làm sạch và đánh bóng nhẹ để lộ lại sắc hồng.
Vàng hồng cũng có loại chỉ là lớp xi màu hồng trên vàng vàng hoặc trên bạc. Lớp xi này sẽ mòn như mọi lớp xi khác. Khi mua, hỏi rõ màu hồng đến từ hợp kim hay từ lớp phủ, vì cách giữ màu và khả năng sửa khác nhau.
Tỳ hưu vàng hai màu, ba màu
Một kiểu khá được ưa chuộng là tỳ hưu phối màu: thân vàng vàng, sừng hoặc bờm vàng trắng, hoặc thân vàng hồng điểm mắt trắng. Có hai cách làm chính. Cách thứ nhất đúc các bộ phận riêng bằng hợp kim khác màu rồi hàn ghép. Cách thứ hai làm cả con bằng một hợp kim rồi xi màu khác lên từng vùng, ví dụ xi rhodium lên sừng của con tỳ hưu vàng vàng.
Với cách hàn ghép, màu ổn định lâu vì mỗi phần là hợp kim thật; điểm cần soi là mối hàn giữa các phần khác màu. Với cách xi từng vùng, màu đẹp lúc mới nhưng vùng xi sẽ mòn dần, nhất là ở sừng nhô cao. Khi mua, hỏi người bán dùng cách nào.
Tỳ hưu nhiều màu cũng đòi hỏi cẩn thận hơn khi sửa. Đánh bóng toàn bộ có thể làm mất ranh giới màu; xi lại phải che chắn từng vùng. Nếu bạn yêu thích kiểu này, hãy chọn thợ quen với hàng phối màu và mô tả rõ màu ban đầu để họ phục hồi đúng.
Về phiếu bán hàng, món nhiều hợp kim nên được ghi tuổi vàng của từng phần nếu khác nhau. Phần lớn món phối màu dùng cùng tuổi, ví dụ cả ba màu đều 18K, nên chỉ cần ghi một tuổi; nhưng nếu một phần là bạc xi, phiếu phải nói rõ.
Chọn màu tỳ hưu theo món đang đeo và nhịp sinh hoạt
Cách chọn màu thực tế nhất là nhìn vào những món bạn đang đeo hằng ngày. Người đeo đồng hồ thép, nhẫn cưới vàng trắng thường thấy tỳ hưu vàng trắng hài hoà hơn; người đã có lắc, dây chuyền vàng vàng thì tỳ hưu vàng vàng đỡ lệch tông. Vàng hồng đứng giữa, đi được với cả hai nhưng nổi bật nhất trên tông da ấm và trang phục màu đất, màu kem.
Nhịp sinh hoạt cũng quan trọng. Người làm việc tay nhiều, hay rửa tay, dùng nước rửa tay khô sẽ thấy lớp rhodium trên tỳ hưu vàng trắng mòn nhanh hơn, phải xi lại thường hơn. Người ra nhiều mồ hôi, sống gần biển có thể thấy vàng hồng tuổi thấp sậm màu nhanh. Vàng vàng tuổi cao ít đòi hỏi bảo dưỡng màu nhất.
Lời khuyên chọn màu tỳ hưu theo mệnh, theo tuổi mà bạn có thể gặp ở nơi khác là quan niệm phong thuỷ, không có cơ sở về vật liệu; trang này không đưa bảng như vậy. Màu nên được chọn vì bạn thích nhìn nó trên tay mình, vì nó hợp các món sẵn có, và vì bạn chấp nhận được công giữ màu của loại đó.
Nếu còn phân vân, hãy đeo thử cả ba màu ở cùng một quầy, nhìn dưới ánh sáng tự nhiên gần cửa sổ chứ không chỉ dưới đèn quầy. Đèn trưng bày thường làm vàng vàng rực hơn và vàng trắng lạnh hơn so với khi bạn đeo ngoài đường.
Câu hỏi thường gặp
Tỳ hưu vàng trắng có phải bạch kim không?
Không. Vàng trắng là hợp kim vàng pha palladium hoặc niken, thường xi rhodium bên ngoài. Bạch kim, hay platinum, là một kim loại khác hẳn, nặng hơn, màu trắng tự nhiên, ký hiệu thường là Pt kèm số phần nghìn như Pt950. Hai loại có giá trị và cách tính khi bán lại khác nhau.
Vì sao nhẫn tỳ hưu vàng trắng bị ngả vàng?
Do lớp xi rhodium bên ngoài đã mòn, lộ ra màu ngà của hợp kim vàng trắng bên dưới. Đây là hiện tượng bình thường, không phải hàng giả. Thợ có thể làm sạch và xi lại cho trắng sáng. Chỗ nhô cao như sừng và mặt dưới đai thường lộ màu trước.
Tỳ hưu vàng hồng có bị đen như bạc không?
Không đen như bạc, nhưng có thể sậm màu dần do đồng trong hợp kim phản ứng với không khí và mồ hôi. Vàng hồng 18K thay đổi rất chậm, tuổi thấp thay đổi rõ hơn. Làm sạch nhẹ định kỳ và tránh hoá chất giúp giữ màu.
Có tỳ hưu vàng trắng 24K không?
Theo đúng nghĩa hợp kim thì không, vì vàng 24K gần như nguyên chất, không còn chỗ cho kim loại pha để đổi màu. Món tỳ hưu màu trắng ghi 24K thường là vàng 24K được phủ màu ở bề mặt, hoặc là vật liệu khác. Bạn nên hỏi rõ và kiểm tra trước khi mua.
Người dị ứng kim loại nên chọn tỳ hưu vàng màu nào?
Thường an toàn hơn với vàng vàng tuổi cao, vàng trắng pha palladium, hoặc vàng 24K. Nên tránh vàng trắng pha niken và hàng mạ trên lõi hợp kim rẻ. Nếu đã từng dị ứng, hãy hỏi kỹ thành phần, và khi có triệu chứng kéo dài thì gặp bác sĩ da liễu.
Tỳ hưu vàng trắng có bán lại được như vàng vàng không?
Tiệm vẫn tính theo tuổi vàng và trọng lượng như vàng vàng, vì hàm lượng vàng là như nhau. Một số nơi có thể trừ thêm do phải tách các kim loại pha khi tinh luyện. Hỏi chính sách cụ thể của tiệm và mang theo phiếu ghi rõ loại hợp kim.