Một con tỳ hưu gỗ đeo trên người cần loại gỗ vừa cứng, vừa mịn thớ để giữ được sừng, vảy và móng ở cỡ chỉ vài centimet; gỗ nhẹ xốp thì chạm nhanh nhưng mẻ sớm. Ngoài độ cứng, người đeo còn để ý mùi, màu, độ nặng trên tay, và ngày càng nhiều người hỏi thêm một điều: gỗ này có nguồn gốc hợp pháp không.
Bài này so các nhóm gỗ hay gặp trên tỳ hưu đeo theo tiêu chí của một món đồ đeo: chạm chi tiết tốt không, đeo lâu có nứt không, mùi có giữ không, có dễ bị gọi nhầm tên không. Bài không đi sâu vào nhận diện từng loài gỗ, phần việc của những trang chuyên về gỗ, và không bàn gỗ hợp mệnh nào; chọn gỗ theo mệnh là quan niệm, còn đây là chuyện vật liệu.
Món đeo nhỏ đòi hỏi gì ở một khúc gỗ
Tượng tỳ hưu để bàn có thể chạm từ gỗ mềm vì chi tiết to, ít va chạm. Món đeo thì ngược lại: nhỏ, chi tiết mảnh, va vào cạnh bàn, cọ vào áo, gặp mồ hôi mỗi ngày. Vì vậy thợ chạm đồ đeo thường tìm gỗ có ba phẩm chất. Thứ nhất là thớ mịn và đặc, để lưỡi dao cắt ngang thớ mà mặt cắt vẫn liền, không xơ. Thứ hai là đủ cứng để đầu sừng, chóp tai không mẻ khi va. Thứ ba là ổn định, ít co ngót khi trời nồm hay khi vào phòng máy lạnh.
Gỗ có vân quá thô, mạch gỗ to như nhiều loại gỗ xây dựng, khi thu nhỏ xuống cỡ một mặt dây sẽ cho bề mặt lỗ chỗ, vảy không sắc. Gỗ quá nhiều dầu nhựa thì bám tay, khó đánh bóng. Gỗ quá giòn thì đẹp khi mới chạm nhưng nứt ở chỗ khoan lỗ xỏ. Thợ lành nghề nhìn mặt cắt khúc gỗ là biết nó hợp với dáng tỳ hưu nào: dáng nằm thu gọn hay dáng đứng có chân tách rời.
Hướng thớ cũng quan trọng không kém loài gỗ. Một con tỳ hưu chạm sao cho thớ chạy dọc thân sẽ khoẻ ở lưng nhưng yếu ở chân; chạy ngang thân thì ngược lại. Phần lớn tỳ hưu đeo có thớ chạy dọc từ đầu tới đuôi, nên sừng và chân là chỗ cần được làm dày.
Các nhóm gỗ hay gặp trên tỳ hưu đeo
Tên gọi thương mại của gỗ ở Việt Nam rất lộn xộn: một tên có thể chỉ nhiều loài, một loài có nhiều tên. Bảng dưới xếp theo đặc tính dùng cho món đeo, không thay cho việc nhận diện loài.
| Nhóm gỗ | Hay gặp với tên | Ưu điểm khi làm món đeo | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Gỗ đen, rất cứng, mịn | Mun và các loại gọi chung là mun | Giữ chi tiết sắc, bóng đẹp, nặng tay | Hàng nhuộm đen gọi là mun khá phổ biến; dễ nứt nếu khô đột ngột |
| Gỗ đỏ nặng, nhiều dầu | Trắc, cẩm lai, gỗ hương | Màu ấm, vân đẹp, có mùi nhẹ ở một số loại | Nhiều loài thuộc diện kiểm soát; dầu gỗ có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm |
| Gỗ thơm | Gỗ dó, bách, ngọc am, đàn hương | Có mùi, được ưa làm đồ đeo | Nhiều tên bị mượn cho gỗ khác xịt hương; một số loài quý hiếm, bị cấm khai thác |
| Gỗ vàng, mịn, dễ chạm | Hoàng dương và gỗ có tên gọi tương tự | Thớ rất mịn, chạm chi tiết nhỏ tốt | Màu sẫm dần theo thời gian; tên gọi dễ lẫn |
| Gỗ trồng phổ thông | Gỗ nhãn, gỗ vải, gỗ cây ăn quả, gỗ keo | Rẻ, nguồn rõ, phù hợp làm thử, làm quà | Mềm hơn, chi tiết kém sắc, cần phủ bảo vệ |
Đọc bảng, bạn sẽ thấy cột lưu ý gần như hàng nào cũng có chữ "tên gọi". Với gỗ, rủi ro lớn nhất của người mua không phải là gỗ xấu mà là gỗ bị gọi bằng một cái tên đắt hơn chính nó.
Gỗ quý hiếm và giấy tờ nguồn gốc: điều người mua món nhỏ cũng nên biết
Việt Nam có danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm được bảo vệ, chia nhóm với mức hạn chế khác nhau; quốc tế có công ước về buôn bán các loài hoang dã nguy cấp, gọi tắt là CITES, trong đó nhiều loài gỗ họ trắc, sưa và các loài dó trầm nằm trong danh sách kiểm soát. Danh mục được sửa đổi theo thời gian, nên không nên tin vào một bảng liệt kê cũ chép lại trên mạng.
Với một mặt dây tỳ hưu, người mua thường nghĩ món nhỏ thì không liên quan. Thực tế, món nhỏ vẫn được làm từ gỗ đã đi qua một chuỗi khai thác, vận chuyển, mua bán. Gỗ có nguồn gốc rõ thường đến từ rừng trồng, gỗ nhập khẩu có hồ sơ, hoặc gỗ tận dụng từ đồ cũ hợp pháp. Người bán làm ăn đàng hoàng ít nhất phải nói được món gỗ của họ thuộc loại nào và lấy từ đâu.
Khi được mời mua tỳ hưu "gỗ sưa", "gỗ hoàng đàn", "gỗ rừng già", hãy hỏi kỹ. Nhiều trường hợp đó là gỗ khác mượn tên; một số trường hợp là gỗ thật nhưng nguồn gốc không minh bạch. Với cả hai, người mua đều chịu thiệt: hoặc mất tiền cho cái tên, hoặc vô tình góp phần vào chuỗi khai thác trái phép. Nếu định mang món gỗ ra nước ngoài, quy định kiểm dịch và CITES của nước đến còn chặt hơn; hỏi trước khi đi.
Mùi gỗ trên món đeo: giữ được bao lâu, và vì sao hay bị phóng đại
Mùi gỗ đến từ tinh dầu trong lõi. Những loại gỗ thơm có lượng tinh dầu đáng kể trong phần lõi. Khi chạm thành món nhỏ, diện tích bề mặt lớn so với thể tích, nên mùi bay ra nhanh hơn so với một khúc gỗ lớn. Một con tỳ hưu gỗ thơm vì vậy thơm rõ lúc mới chạm và dịu dần theo tháng.
Làm ấm và ma sát giúp mùi trở lại tạm thời. Nắm trong tay, chà nhẹ bằng ngón cái làm bề mặt ấm lên và mùi thoảng ra. Đây là cách người ta thử mùi gỗ tự nhiên, khác với hương xịt vốn mạnh ngay cả khi lạnh.
Lớp phủ bóng nhốt mùi lại. Món được phủ vecni dày gần như không toả mùi nữa. Muốn món giữ mùi, chọn loại hoàn thiện bằng sáp hoặc dầu mỏng, chấp nhận phải chăm hơn.
Mùi không phải thước đo giá trị. Nhiều người đánh giá món gỗ qua độ thơm, nên hàng xịt hương dễ bán. Một con tỳ hưu gỗ mun tốt gần như không mùi mà vẫn là món đeo đẹp và bền. Chọn theo vật liệu, tay nghề, rồi mới đến mùi.
Mùi gỗ và sức khoẻ. Có những lời quảng cáo gán cho mùi gỗ thơm tác dụng an thần, chữa bệnh. Đó là lời quảng cáo, không phải thông tin y khoa; nếu bạn thích mùi, cứ đeo vì thích, và tháo ra nếu mùi làm bạn khó chịu hay kích ứng.
Hoàn thiện bề mặt: sáp, dầu hay phủ bóng
Sáp ong hoặc sáp gỗ. Lớp mỏng, giữ cảm giác gỗ mộc, để mùi gỗ thoát ra. Bề mặt bóng dịu, chống bẩn ở mức vừa phải. Nhược điểm là cần lau sáp lại sau một thời gian đeo, nhất là khi món hay gặp mồ hôi.
Dầu thấm gỗ. Thấm vào thớ, làm màu gỗ đậm và vân nổi rõ hơn. Hợp với gỗ ít dầu tự nhiên. Một số loại dầu cần thời gian khô dài; món mới chạm mà còn nhờn tay, có mùi dầu sơn, là dấu hoàn thiện chưa khô hẳn.
Vecni, sơn bóng, nhựa phủ. Bảo vệ tốt nhất trước nước và mồ hôi, giữ màu ổn định. Đổi lại, món có cảm giác như nhựa, mùi gỗ gần như bị nhốt, và khi lớp phủ trầy thì rất khó sửa đẹp. Lớp phủ dày còn che mất thớ, khiến người mua khó biết đang cầm loại gỗ gì.
Hỏi gì khi mua. Hỏi món được hoàn thiện bằng gì và nên chăm thế nào. Câu trả lời cho bạn biết sau này phải lau sáp, bôi dầu hay chỉ cần lau khô, và cũng gợi ý người bán có thật sự hiểu món mình bán hay không.
Những tên gỗ cần hỏi lại khi gặp trên tỳ hưu đeo
Những cái tên dưới đây không có nghĩa món đồ là giả; chúng là tên hay bị dùng rộng, nên cần một câu hỏi thêm.
- "Gỗ mun": hỏi mun loại nào, có nhuộm không. Soi chỗ lỗ xỏ hoặc chỗ mẻ xem lõi có đen đều như bề mặt.
- "Gỗ sưa": tên này được gắn cho nhiều loại gỗ đỏ khác; sưa thật thuộc diện quản lý chặt, hỏi nguồn gốc rõ ràng.
- "Gỗ hoàng đàn": rất hiếm; phần lớn món mang tên này ngoài chợ là gỗ khác có mùi tương tự hoặc được xịt hương.
- "Gỗ trầm" hay "gỗ dó": hỏi có tạo trầm không, có tẩm không; gỗ dó chưa tạo trầm gần như không mùi.
- "Gỗ đàn hương": hỏi loài và xuất xứ; đàn hương các nguồn khác nhau có mùi và giá trị rất khác nhau.
- "Gỗ rừng", "gỗ cổ", "gỗ lũa": hỏi lấy từ đâu; những tên này không nói gì về loài và không đảm bảo nguồn hợp pháp.
- "Gỗ quý" nói chung: đề nghị người bán ghi đúng tên gọi cụ thể lên phiếu bán hàng.
Một người bán đáng tin sẽ không phật ý với những câu hỏi này. Người bán bực dọc, hối thúc hoặc chỉ nói chung chung "gỗ quý lắm" là lý do để bạn mua ở nơi khác.
Gỗ trồng phổ thông: lựa chọn ít được để ý nhưng đáng cân nhắc
Giữa những cái tên gỗ đắt tiền, gỗ trồng phổ thông như gỗ nhãn, gỗ vải, gỗ cây ăn quả già hay gỗ keo ít được nhắc tới. Thực ra chúng có chỗ đứng riêng cho tỳ hưu đeo. Nguồn gốc rõ, giá mềm, màu sáng ấm, dễ chạm; một số loại như gỗ nhãn có thớ khá mịn, chạm được chi tiết vừa phải. Món làm từ gỗ trồng hợp với người đeo thử lần đầu, với trẻ lớn trong nhà, hoặc làm quà số lượng nhiều.
Điểm yếu của gỗ trồng phổ thông là mềm hơn các loại gỗ quý, nên chi tiết sừng, móng nên làm dày, và món cần được phủ sáp hoặc dầu để chống bẩn, chống ẩm. Màu gỗ sáng cũng lộ vết bẩn và vết mồ hôi nhanh hơn. Nếu bạn thích cảm giác một món gỗ đổi màu theo người đeo, đây lại là điểm thú vị.
Với người bán nhỏ hay xưởng mới mở, dòng tỳ hưu gỗ trồng ghi rõ tên gỗ là cách bắt đầu ít rủi ro: không phải giải thích nguồn gốc rắc rối, không sợ bị nói là bán sai tên. Ví dụ giả định: một xưởng chạm làm loạt tỳ hưu gỗ nhãn hoàn thiện sáp ong, mô tả đúng như vậy, sẽ có khách trung thành hơn một xưởng gắn mác "gỗ quý" cho cùng sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Gỗ nào chạm tỳ hưu đeo cổ bền nhất?
Gỗ cứng, thớ mịn, ổn định như các loại gỗ đen rất cứng hay gỗ đỏ nặng thường giữ chi tiết tốt và ít mẻ. Tuy vậy, độ bền còn phụ thuộc hướng thớ và cách thợ làm sừng, chân. Một con tỳ hưu gỗ trung bình chạm dáng gọn có khi bền hơn con gỗ quý chạm sừng mảnh.
Tỳ hưu gỗ có cần giấy chứng nhận nguồn gốc không?
Với món đeo mua lẻ trong nước, giấy chứng nhận cho từng món ít khi có. Điều bạn nên có là phiếu bán hàng ghi rõ tên gỗ và người bán nói được nguồn nguyên liệu. Với loài gỗ thuộc diện kiểm soát hoặc khi mang ra nước ngoài, giấy tờ nguồn gốc trở nên quan trọng.
Tỳ hưu gỗ mun nhuộm có hại không?
Phần lớn thuốc nhuộm gỗ không gây hại khi đã khô và được phủ, nhưng chất lượng thuốc nhuộm không rõ ràng. Người da nhạy cảm có thể bị dính màu hoặc kích ứng khi đổ mồ hôi. Vấn đề chính vẫn là bán gỗ nhuộm với giá mun thật; hỏi rõ trước khi mua.
Tỳ hưu gỗ thơm bao lâu thì hết mùi?
Tuỳ loại gỗ, lượng tinh dầu và cách hoàn thiện. Món nhỏ thường dịu mùi rõ sau vài tháng đeo, nhưng vẫn thoảng khi làm ấm. Món mất mùi gần như hoàn toàn chỉ sau vài tuần thường là do hương xịt bên ngoài. Cất trong hộp kín khi không đeo giúp giữ mùi lâu hơn.
Trẻ em đeo tỳ hưu gỗ có an toàn không?
Gỗ nhẹ, ít gây đau khi va, nhưng món nhỏ vẫn có nguy cơ hóc với trẻ nhỏ và dây đeo cổ có nguy cơ siết. Với trẻ nhỏ, không nên đeo khi ngủ hoặc khi không có người lớn để mắt. Chọn món đủ to, dây có khoá tự bung khi bị kéo mạnh.
Có nên mua tỳ hưu gỗ sưa không?
Sưa thật là loài gỗ được bảo vệ, buôn bán phải có nguồn gốc hợp pháp rõ ràng. Phần lớn món gắn tên sưa trên thị trường đồ đeo là gỗ khác mượn tên. Nếu không có giấy tờ nguồn gốc và người bán không giải thích được, tốt nhất là không mua và chọn loại gỗ khác.