Nét chạm tốt trên vảy, bờm và đuôi tỳ hưu có ba đặc điểm: rãnh sâu đều, mép rãnh rõ ràng tạo bóng, và hướng nét chảy theo hình khối con vật; nét nhoè thì nông, mép tròn, hướng lộn xộn. Ngoài nét sắc và nét nhoè còn có nét mềm có chủ ý, thường gặp trên ngọc và gỗ, nơi người thợ cố tình làm tròn cạnh cho hợp chất liệu.
Ba vùng này chiếm phần lớn bề mặt con vật, nên chúng quyết định cảm giác "giàu" hay "nghèo" chi tiết. Bài lần lượt đi qua từng vùng, so cách nét hiện ra trên kim loại, đá, ngọc và gỗ, và chỉ cách phân biệt nét bị mòn do đeo với nét vốn đã nhoè từ lúc làm ra.
Ba vùng hoa văn và vì sao chúng tố tay nghề
Trên một con tỳ hưu, mặt và chân là phần hình khối; vảy, bờm và đuôi là phần hoa văn phủ lên hình khối đó. Hoa văn lặp lại nhiều lần — hàng chục chiếc vảy, vài chục lọn lông, nhiều vòng xoắn — nên mọi sai sót nhỏ bị nhân lên. Một chiếc vảy lệch thì không ai để ý, nhưng hai mươi chiếc vảy lệch theo hai mươi hướng thì cả lưng con vật trông như bị cào xước.
Hoa văn cũng là phần tốn công nhất khi chạm tay và dễ mất nhất khi sao chép khuôn. Rãnh hẹp và sâu là chỗ sáp khó điền, kim loại khó chảy vào, bột đánh bóng hay đọng lại. Vì vậy, nhìn hoa văn là cách nhanh để biết con vật đã qua bao nhiêu lần sao chép và người làm nguội có kỹ hay không.
Ngoài ra, hướng của hoa văn tạo ra chuyển động. Bờm chảy từ trán ra sau gáy, vảy xếp từ đầu xuống đuôi như ngói lợp, đuôi xoắn theo một chiều nhất định. Khi tất cả cùng một hướng, mắt người xem bị dẫn đi từ đầu tới đuôi, con vật có cảm giác đang lao tới. Khi hoa văn ngược chiều nhau, con vật đứng yên dù tư thế có động đến đâu.
Vảy: đều cỡ, so le, và lớn dần theo thân
Vảy tỳ hưu thường được tạo theo kiểu vảy cá hoặc vảy rồng: những hình bán nguyệt xếp so le, hàng sau gối lên hàng trước, mép cong quay về phía đuôi. Có ba điều bạn nên nhìn. Thứ nhất, vảy trong cùng một vùng nên đều cỡ. Thứ hai, các hàng phải so le, mỗi chiếc vảy nằm giữa hai chiếc của hàng trước. Thứ ba, cỡ vảy nên thay đổi có quy luật: nhỏ ở cổ và chân, lớn dần ở lưng và sườn.
Mép vảy là chỗ phân biệt rõ nhất. Trên con làm kỹ, mỗi chiếc vảy có mép nổi rõ và một rãnh nhỏ ngăn với chiếc kế tiếp, khi xoay dưới đèn thấy từng vảy bắt sáng riêng. Trên con nhoè, vảy chỉ còn là những vết lõm hình chữ U, không có mép, bề mặt lượn sóng như vỏ trứng bị gõ.
Một số con dùng vảy hình lục giác như mai rùa, hoặc thay vảy bằng các cụm vân mây. Đó là lựa chọn phong cách. Với mọi kiểu, nguyên tắc vẫn giống: đều, có quy luật, có mép.
Ở chặn vòng cỡ rất nhỏ, vảy hay được lược thành vài đường khía chéo. Cách lược này chấp nhận được nếu các đường khía song song và cách đều; nếu chúng chồng chéo, đứt đoạn, thì đó là dấu của khuôn mòn chứ không phải lược có chủ ý.
Bờm và lông mày: lọn xoắn có đầu có đuôi
Bờm tỳ hưu thường gồm những lọn lông xoắn tròn hoặc những dải lông lượn sóng, chảy từ trán qua sau tai xuống gáy và vai. Lông mày là một phần của hệ thống đó, cuộn thành hai cụm phía trên mắt. Mỗi lọn đẹp có ba phần: gốc nhỏ, thân phình ra, và đầu cuộn tròn hoặc vuốt nhọn. Rãnh lông bên trong lọn chạy song song, theo đúng đường cong của lọn.
Bạn đếm thử số rãnh trong một lọn. Con làm kỹ có ba bốn rãnh mảnh trong mỗi lọn, rõ tới tận đầu cuộn. Con nhoè chỉ còn một rãnh ở giữa, hoặc rãnh mất dần trước khi tới đầu lọn. Ở lông mày, rãnh mờ làm ánh mắt mất đi một khung viền, nên cả khuôn mặt trông nhạt theo.
Lọn bờm hai bên đầu nên tương xứng về số lượng và hướng cuộn. Nếu bên trái cuộn ra ngoài mà bên phải cuộn vào trong, hoặc một bên ba lọn một bên năm lọn, con vật sẽ trông như bị chải ngược một nửa đầu. Thợ chạm tay đôi khi cố tình để hai bên khác nhau một chút cho tự nhiên, nhưng không tới mức ngược chiều.
Bờm cũng là nơi thợ nguội hay dùng mũi khắc sửa lại sau đúc. Nét sửa tay có đáy rãnh hình chữ V sắc, khác với đáy rãnh tròn của nét đúc. Nhìn bằng kính lúp, bạn có thể thấy chỗ nào đã được sửa.
Đuôi xoắn: số vòng, hướng xoắn và độ sâu
Đuôi tỳ hưu thường xoắn thành một hay hai vòng ốc, hoặc tách thành nhiều lọn xòe như ngọn lửa. Với đuôi xoắn ốc, nét đẹp nằm ở chỗ vòng xoắn nhỏ dần đều về tâm, rãnh lông chạy liên tục theo chiều xoắn và không bị đứt ở chỗ đuôi gặp mông. Với đuôi xòe, các lọn nên có độ dài khác nhau theo quy luật, lọn giữa dài nhất.
Đuôi là chỗ nhô ra ở phía sau, nên trên đồ kim loại thường nằm sát đường ráp khuôn hoặc gần cuống đúc. Đây là vùng dễ có ba-via và vết cắt. Một chiếc đuôi đẹp từ trên nhìn xuống có thể lộ ra một gờ mỏng dọc mép ngoài khi xoay nghiêng; đó là dấu khuôn chưa được mài hết.
Hướng xoắn của đuôi nên ăn khớp với hướng chảy của bờm và vảy. Bờm chảy từ trước ra sau, vảy xếp từ đầu xuống đuôi, thì đuôi cuộn lên về phía lưng sẽ khép lại vòng chuyển động; đuôi cuộn ngược ra ngoài thường làm con vật như bị kéo giật về sau.
Độ sâu của rãnh đuôi cũng cho biết độ mòn. Đuôi là chỗ hay cọ vào tay áo, mặt bàn, nên trên món đã đeo lâu, rãnh đuôi thường nông hơn rãnh bờm. Nếu một món mới mà rãnh đuôi đã nông như món cũ, nhiều khả năng khuôn đã mòn từ trước.
Cánh và cụm vân mây ở vai, hông
Ngoài ba vùng chính, nhiều con tỳ hưu còn có cánh nhỏ áp sườn và những cụm vân mây điểm ở vai, khuỷu chân, hông. Đây là hoa văn phụ, diện tích nhỏ, nên người làm vội hay bỏ qua: cánh chỉ còn một mảng nổi trơn, vân mây thành vài vết lõm hình dấu phẩy. Chính vì nhỏ, chúng lại là chỗ tốt để kiểm người thợ có làm đều tay từ đầu đến cuối hay không.
Cánh đẹp thường có hai hoặc ba lớp lông xếp chồng, lớp trên ngắn, lớp dưới dài, đầu lông vuốt về phía sau. Nhìn nghiêng, cánh nên nổi khỏi sườn một chút để có bóng đổ, nhưng không tách hẳn ra vì sẽ dễ cong, mẻ. Vân mây đẹp có đường cuộn rõ ràng, một đầu tròn một đầu vuốt, các cụm ở hai bên thân lặp lại tương xứng.
Khi so hai con cùng mẫu, bạn có thể bỏ qua mặt, nhìn thẳng vào cánh. Nếu một con có lớp lông rõ ràng còn con kia chỉ là mảng trơn, gần như chắc chắn con đầu được đúc từ khuôn tốt hơn hoặc được sửa nét kỹ hơn, dù mặt hai con trông na ná nhau.
Nét chạm trên từng chất liệu
Cùng một mẫu tỳ hưu, nét hiện ra rất khác trên từng chất liệu. Bảng dưới giúp bạn không đòi hỏi ở ngọc cái sắc của bạc, hay ở vàng 24K cái cứng của vàng 18K.
| Chất liệu | Nét đẹp trông thế nào | Nét nhoè do đâu |
|---|---|---|
| Vàng 18K, vàng 14K | Rãnh sâu, mép sắc, giữ nét tốt khi đeo | Khuôn mòn, đánh bóng quá tay |
| Vàng 24K | Nét mềm hơn tự nhiên vì kim loại mềm | Đeo va chạm làm tròn cạnh nhanh |
| Bạc 925 | Nét rõ, phần chìm hay được xi đen tạo tương phản | Lớp xi dày lấp rãnh, đánh bóng mạnh |
| Hợp kim mạ | Nét có thể rõ khi đúc áp lực khuôn tốt | Lớp mạ dày lấp nét, bong làm nham nhở |
| Ngọc, đá cứng | Nét mềm, cạnh hơi tròn, bề mặt bóng mịn | Mài vội, vết mũi khoan để lại vòng tròn |
| Gỗ, trầm | Nét đục rõ thớ, rãnh sạch không xơ | Gỗ xốp, dao cùn làm xơ, máy CNC lặp đều đơ |
Trên ngọc và đá, người thợ thường cố tình làm tròn cạnh để món đeo không cứa da và để ánh bóng phủ đều. Đó là nét mềm có chủ ý, khác với nét nhoè: nét mềm vẫn có rãnh rõ, chỉ có mép tròn; nét nhoè thì rãnh mất hẳn.
Nhoè do mòn, do xi hay do làm ẩu: phân biệt thế nào
Mòn do đeo thì không đều. Những chỗ nhô cao và hay cọ xát — đỉnh đầu, chóp sừng, mép đuôi, lưng — mòn trước; những chỗ chìm sâu như khe dưới cằm, giữa chân vẫn còn nét. Nếu mọi chỗ nhoè như nhau, kể cả trong khe, đó không phải do đeo.
Nhoè do xi, mạ thì có dấu lớp phủ. Soi kính lúp, bạn thấy rãnh bị lấp bằng một lớp có màu khác chút ít ở đáy, hoặc lớp phủ đọng thành giọt ở chỗ trũng. Trên bạc xi đen, rãnh có thể đen kín mà vẫn nông.
Nhoè do khuôn mòn thì đều mà nông. Tất cả rãnh đều có mặt nhưng nông, mép tròn, giống như bản sao chụp mờ của một bản gốc. Đây là dạng phổ biến nhất ở hàng làm số lượng lớn.
Nhoè do đánh bóng quá tay thì cạnh tròn mà bề mặt rất bóng. Bề mặt sáng như gương, nhưng mép vảy, viền mí, lọn lông đều bị mài tròn. Con vật sáng mà không có bóng đổ bên trong.
Nét bị sửa lại thì có hai kiểu đáy rãnh. Trên cùng một con, có rãnh đáy tròn (đúc) và rãnh đáy chữ V (khắc tay sau đúc). Việc sửa nét không phải lỗi; nó cho thấy thợ đã bỏ công làm lại chỗ khuôn bị thiếu.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao tỳ hưu ngọc trông nét mềm hơn tỳ hưu bạc?
Vì ngọc và đá cứng được mài bằng mũi kim cương và bột mài, thợ thường làm tròn cạnh cho bóng đều và không cứa da. Đó là nét mềm có chủ ý. Bạn chỉ cần xem rãnh có còn rõ không, đừng đòi mép sắc như kim loại.
Vảy tỳ hưu nên to hay nhỏ thì đẹp?
Không có cỡ chuẩn, nhưng vảy nên đều trong cùng vùng, xếp so le và lớn dần từ cổ xuống lưng. Vảy to ít chiếc cho cảm giác mạnh, vảy nhỏ nhiều chiếc cho cảm giác tinh tế; quan trọng là có quy luật và có mép.
Tỳ hưu bạc xi đen bị nhoè có làm lại được không?
Thường được, nếu nhoè do lớp xi đọng dày. Thợ bạc có thể làm sạch lớp cũ, khơi lại rãnh rồi xi lại. Nếu nhoè do khuôn mòn từ đầu thì làm lại chỉ cải thiện được phần nào, vì nét gốc vốn đã nông.
Làm sao biết nét chạm là chạm tay hay đúc?
Soi đáy rãnh bằng kính lúp. Nét khắc tay thường có đáy chữ V sắc, có thể thấy vết mũi khắc nối nhau; nét đúc có đáy tròn, đều. Nhiều con kết hợp cả hai: đúc phần chính rồi sửa tay ở bờm, mắt, lông mày.
Đuôi tỳ hưu bị nông hơn bờm có phải hàng cũ không?
Có thể do đeo lâu vì đuôi hay cọ vào vải và mặt bàn. Nhưng nếu món mới mà đuôi đã nông, nhiều khả năng khuôn đã mòn ở vùng đó. So thêm độ sâu ở các khe khuất để phân biệt.
Tỳ hưu gỗ chạm máy CNC nhìn khác chạm tay ở đâu?
Chạm máy cho các lọn, vảy giống hệt nhau, rãnh đều tăm tắp và thường có vết bậc nhỏ theo đường chạy của mũi. Chạm tay có sai khác nhỏ giữa các lọn, vết đục theo thớ gỗ. Cả hai đều có thể đẹp; điều cần là mô tả đúng.