Tỳ hưu gần như vắng bóng trong mỹ thuật cổ truyền thống của người Việt, nơi các linh vật quen thuộc là rồng, nghê, lân, phượng, rùa; hình tượng này phổ biến ở Việt Nam chủ yếu trong khoảng vài chục năm gần đây, theo con đường đồ trang sức, sách phong thuỷ phổ thông và giao thương, rồi được thợ Việt làm lại theo cách riêng. Không có số liệu chính thức về thời điểm hay quy mô, nên bài chỉ phác hoạ những đường nét có thể quan sát được.
Câu chuyện này đáng kể vì nó cho thấy một hình tượng văn hoá có thể di chuyển nhanh thế nào trong thời hiện đại: từ một khái niệm ít người Việt biết tên tới một món đồ có mặt trên quầy hầu hết tiệm vàng bạc lớn nhỏ. Hiểu con đường đó giúp bạn nhìn tỳ hưu bình thản hơn: không phải linh vật "cổ truyền của ông cha", cũng không phải thứ xa lạ cần né tránh.
Vắng bóng trong mỹ thuật cổ Việt
Nếu dạo qua các đình làng Bắc Bộ, chùa cổ, lăng tẩm triều Nguyễn ở Huế, bạn sẽ gặp rồng ở khắp nơi, nghê ngồi chầu hai bên cửa, lân trên bức cốn, phượng trên mái, rùa đội bia, voi ngựa đá trước lăng. Tượng thú quanh lăng mộ người Việt xưa, theo các hiện vật thường được giới thiệu, chủ yếu là voi, ngựa, nghê, hổ, chó đá. Hình thú có cánh dáng mèo lớn, sừng ngả sau như tỳ hưu thì rất hiếm.
Điều này không có nghĩa người Việt xưa không biết tới tịch tà hay tỳ hưu. Giới nho học đọc sách Trung Hoa hẳn biết các chữ này, nhất là chữ "tỳ hưu" dùng để chỉ đội quân dũng mãnh trong văn chương. Nhưng giữa biết chữ trong sách và đưa hình tượng vào đời sống mỹ thuật là hai chuyện khác nhau. Thợ chạm làng Việt đã có hệ linh vật riêng đủ đầy, và tỳ hưu không chen được vào đó.
Khi nghe ai nói "tỳ hưu là linh vật cổ truyền của người Việt", bạn có thể hiểu nhẹ nhàng rằng họ đang dùng chữ "cổ truyền" theo nghĩa rộng, để chỉ linh vật phương Đông nói chung. Còn xét riêng mỹ thuật Việt, tỳ hưu là gương mặt mới.
Chữ "tỳ hưu" trong tiếng Việt
"Tỳ hưu" là cách đọc Hán Việt của hai chữ Hán vốn chỉ một loài mãnh thú trong sách cổ. Trong tiếng Việt hiện nay có hai cách viết song song là "tỳ hưu" và "tì hưu", do quy tắc viết i hay y chưa thống nhất; cả hai đều được hiểu như nhau. Trên quầy hàng và trên mạng, "tỳ hưu" phổ biến hơn, nên các bài trên trang này dùng cách viết đó.
Trong văn chương chữ Hán, chữ tỳ hưu có khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ quân lính dũng mãnh, vì loài thú này được mô tả là hung dữ. Nghĩa đó gần như không còn trong tiếng Việt thường ngày. Khi một người Việt hôm nay nói "tỳ hưu", họ gần như luôn nghĩ tới con linh vật trên vòng tay hay tượng bày, không phải đội quân trong sách cổ.
Sự đổi nghĩa này là dấu hiệu rõ của việc tỳ hưu đi vào tiếng Việt chủ yếu qua đồ vật, không qua văn chương. Một từ đến bằng sách sẽ mang theo nghĩa văn chương; một từ đến bằng hàng hoá sẽ mang theo nghĩa của món hàng. Trường hợp tỳ hưu thuộc loại thứ hai. Đó cũng là lý do khi tìm hiểu về tỳ hưu bằng tiếng Việt, bạn sẽ gặp rất nhiều tài liệu bán hàng mà ít tài liệu mỹ thuật; muốn đọc sâu về lịch sử hình tượng, thường phải tìm tới sách nghiên cứu mỹ thuật cổ Trung Hoa hoặc các bài khảo cứu chuyên ngành.
Tỳ hưu đến bằng những con đường nào
Không có tư liệu ghi một ngày tỳ hưu "vào" Việt Nam. Có thể hình dung một vài con đường song song, xảy ra trong khoảng vài chục năm gần đây. Con đường thứ nhất là sách và tài liệu phong thuỷ phổ thông dịch hoặc biên soạn lại từ nguồn Trung Hoa, Hồng Kông, Đài Loan, trong đó tỳ hưu được giới thiệu như linh vật tài lộc.
Con đường thứ hai là hàng hoá. Tượng tỳ hưu, vòng tỳ hưu sản xuất hàng loạt đi theo giao thương biên mậu và các chợ đầu mối, rồi lan ra các cửa hàng vật phẩm, tiệm vàng bạc. Con đường thứ ba là phim ảnh, truyền hình và sau này là mạng xã hội, nơi hình ảnh người nổi tiếng đeo vòng tỳ hưu được chia sẻ rộng.
Ba con đường gặp nhau ở quầy trang sức. Tiệm vàng bạc vốn đã có khách quen mua nhẫn, vòng, dây chuyền, nay thêm mẫu tỳ hưu là việc tự nhiên. Đến một lúc, chặn vòng tỳ hưu vàng trên dây đỏ hay vòng hạt đá trở thành món quen mắt đến mức nhiều người trẻ nghĩ nó có từ thời ông bà.
Thợ Việt đã làm lại tỳ hưu theo cách riêng
Tỳ hưu vàng chặn hạt. Một kiểu rất phổ biến ở Việt Nam là con tỳ hưu vàng nhỏ, xỏ lỗ ngang, làm chặn giữa vòng hạt đá, vòng trầm hay dây cước. Kiểu này hợp thói quen mua vàng theo chỉ của người Việt và dễ đổi, dễ bán lại.
Nhẫn tỳ hưu bản to cho nam. Nhẫn vàng tỳ hưu bản to, con tỳ hưu nằm nổi trên mặt nhẫn, là mẫu quen thuộc ở nhiều tiệm vàng. Mẫu này kế thừa thói quen đeo nhẫn mặt to, nặng tay của một bộ phận khách nam.
Tỳ hưu trên dây đỏ. Dây đỏ tết tay kết hợp một con tỳ hưu vàng hoặc bạc nhỏ là cách đeo gọn, rẻ công, hợp người trẻ và trẻ lớn. Lưu ý với trẻ nhỏ: dây và hạt nhỏ có nguy cơ hóc, nên người lớn cần trông chừng.
Tỳ hưu trầm, gỗ. Thợ ở các vùng có nghề trầm, nghề gỗ đưa tỳ hưu vào sản phẩm của mình, chạm tỳ hưu trên hạt trầm hoặc gỗ thơm. Đây là sự gặp gỡ giữa hình tượng mới và chất liệu quen.
Dáng tròn hiền. Nhiều mẫu tỳ hưu do thợ Việt làm có dáng tròn trịa, mặt hiền hơn mẫu nhập. Đây là quan sát chung, không phải quy luật, nhưng phản ánh thẩm mỹ chuộng sự hiền hoà quen thuộc của người Việt.
Những lớp nghĩa người Việt gán thêm
Khi vào Việt Nam, tỳ hưu mang theo lời kể tài lộc từ nguồn phong thuỷ phổ thông, rồi được người Việt thêm lớp nghĩa của mình. Có người coi tỳ hưu là quà cầu may cho người đi làm ăn, có người coi đó là món bùa hộ thân, có người đeo vì thấy đẹp. Có những kiêng kỵ lan truyền như không cho người khác chạm, đầu quay ra ngoài, đeo tay trái hay tay phải. Đó là quan niệm, không có bằng chứng.
Lớp nghĩa được gán thêm nhiều đến mức người ta có khi quên rằng tỳ hưu trước hết là một hình tượng mỹ thuật. Bài này không bàn chi tiết từng kiêng kỵ; danh mục quan niệm dân gian trên trang này sẽ kể chúng như văn hoá, đặt cạnh thực tế. Ở đây chỉ nhấn mạnh: các lớp nghĩa ấy đều mới, đều thay đổi theo người kể, và bạn có quyền chọn giữ hay không.
Một điểm đáng mừng là cách nhìn của nhiều người đeo đã thực tế hơn. Ngày càng có nhiều người chọn tỳ hưu vì chất liệu, vì tay nghề, vì nó là món quà của người thân, hơn là vì tin nó làm ra tiền. Đó là cách đối xử với một hình tượng văn hoá vừa tôn trọng vừa tỉnh táo.
So sánh linh vật quen thuộc trong mỹ thuật Việt với tỳ hưu
Bảng giúp đặt tỳ hưu vào đúng chỗ trong bức tranh linh vật ở Việt Nam. Mô tả khái quát, mỗi linh vật có nhiều biến thể.
| Linh vật | Có mặt trong mỹ thuật Việt từ | Nơi quen gặp | Vai trò hiện nay trên đồ đeo |
|---|---|---|---|
| Rồng | Rất lâu đời, có mẫu riêng qua từng triều | Cung điện, đình chùa, đồ thờ | Có, nhất là nhẫn, mặt dây vàng |
| Nghê | Lâu đời, được coi là linh vật đặc trưng của Việt | Cửa đình, lăng, lư hương | Ít, chủ yếu mặt dây theo đặt làm |
| Lân | Lâu đời, gắn với múa lân, tứ linh | Bức cốn, bình phong, lễ hội | Ít |
| Phượng | Lâu đời, gắn với hoàng hậu, nữ tính | Mái đình, đồ gốm, trang phục | Có, nhất là đồ nữ |
| Tỳ hưu | Khoảng vài chục năm gần đây | Tiệm vàng bạc, cửa hàng vật phẩm | Rất nhiều, là đề tài linh vật phổ biến nhất |
Nhìn bảng, sự lệch pha khá rõ: linh vật lâu đời nhất lại ít trên đồ đeo, linh vật mới nhất lại nhiều nhất. Đó là sức mạnh của trào lưu và thị trường, không phải thước đo giá trị văn hoá.
Gợi ý cho người viết, người bán và người đeo
Với người viết nội dung, khi giới thiệu tỳ hưu cho người Việt, nên tránh cụm "linh vật truyền thống ngàn đời của dân tộc". Cách viết chính xác hơn là "linh vật có gốc từ mỹ thuật cổ Trung Hoa, phổ biến ở Việt Nam trong khoảng vài chục năm gần đây". Câu này vẫn hấp dẫn, lại đúng sự thật.
Với người bán, đây là cơ hội kể một câu chuyện khác biệt: tỳ hưu do thợ Việt làm, theo dáng Việt, trên chất liệu Việt như trầm, gỗ, bạc chạm tay. Câu chuyện tay nghề thường thuyết phục khách lâu dài hơn lời hứa tài lộc.
Với người đeo, hiểu tỳ hưu là gương mặt mới giúp bạn thoải mái hơn trước những lời khuyên trái chiều. Bạn không cần lo mình "phạm" phong tục ông bà khi đeo sai cách, vì ông bà vốn không có phong tục đeo tỳ hưu. Ví dụ giả định: bà Lan ở Hải Phòng được con gái tặng chiếc vòng bạc có một con tỳ hưu nhỏ, nghe hàng xóm dặn đủ điều kiêng, bà chỉ cười và đeo theo cách mình thấy dễ chịu.
Câu hỏi thường gặp
Tỳ hưu có phải linh vật truyền thống của người Việt không?
Trong mỹ thuật cổ truyền thống Việt, tỳ hưu gần như vắng bóng; linh vật quen thuộc là rồng, nghê, lân, phượng, rùa. Tỳ hưu phổ biến ở Việt Nam chủ yếu trong khoảng vài chục năm gần đây qua đồ trang sức và sách phong thuỷ phổ thông.
Tỳ hưu vào Việt Nam từ khi nào?
Không có tư liệu ghi mốc cụ thể và không có số liệu chính thức. Có thể quan sát rằng hình tượng này phổ biến mạnh trong khoảng vài chục năm gần đây, theo sách phong thuỷ dịch, hàng hoá giao thương và mạng xã hội.
Thợ Việt làm tỳ hưu có gì khác hàng nhập?
Nhiều mẫu do thợ Việt làm có dáng tròn, mặt hiền hơn và hay kết hợp với chất liệu quen như vàng chặn hạt, trầm, gỗ, dây đỏ. Đây là quan sát chung, không phải quy luật, vì xưởng nào cũng có thể làm theo nhiều mẫu.
Đeo tỳ hưu có trái phong tục ông bà không?
Ông bà xưa vốn không có phong tục đeo tỳ hưu, nên không có phong tục cổ nào để trái. Các kiêng kỵ hiện nay là lời kể mới, là quan niệm, không có bằng chứng. Bạn có thể giữ hay không tuỳ niềm tin cá nhân.
Vì sao tỳ hưu phổ biến hơn nghê trên đồ đeo?
Vì tỳ hưu đi cùng trào lưu trang sức và lời kể tài lộc hiện đại, được thị trường đẩy mạnh. Nghê gắn với không gian thờ tự cộng đồng nên ít được làm thành đồ đeo. Độ phổ biến không phản ánh giá trị văn hoá của từng hình tượng.
Muốn tặng tỳ hưu mà vẫn đúng tinh thần văn hoá Việt thì sao?
Bạn có thể chọn mẫu do thợ Việt làm, chất liệu quen thuộc như bạc chạm tay, trầm, gỗ, và kèm lời chúc bình an, chăm chỉ thay vì lời hứa tài lộc. Câu chuyện về người làm và người tặng thường ý nghĩa hơn mọi lời kể.