Tỳ hưu gốm sứ và tỳ hưu kim loại tráng men pháp lam cho những màu sắc mà gỗ, sừng hay kim loại trơn khó có: lam, lục, đỏ, vàng tươi và bền màu; đổi lại, cả hai đều giòn, dễ mẻ khi va và cạnh mẻ có thể sắc. Hiểu chất liệu giúp bạn chọn đúng món, kiểm đúng chỗ, đeo đúng lúc.
Bài này nói về hai nhóm đồ đeo tỳ hưu ít được bàn: tỳ hưu nặn hoặc đúc bằng gốm, sứ rồi tráng men, và tỳ hưu bằng đồng, bạc được tráng một lớp men thuỷ tinh nung chảy, thường gọi là pháp lam hay men lam. Bài cũng chỉ ra loại "men nguội" bằng nhựa hay bị gọi lẫn là men, và cách đeo để món màu men không sớm mẻ cạnh. Không có chất liệu nào ở đây mang tác dụng đặc biệt nào; màu men là chuyện thẩm mỹ, còn ý nghĩa gán cho màu thuộc về quan niệm.
Gốm, sứ trên một món đeo nhỏ
Gốm là cách gọi chung đồ làm từ đất sét nung. Trong đó, đồ đất nung và sành nung ở nhiệt độ thấp hơn, xương đất còn xốp; sứ làm từ đất cao lanh trộn khoáng khác, nung ở nhiệt độ cao, xương đặc, trắng, gõ kêu trong. Tỳ hưu đeo bằng gốm thường là sứ hoặc gốm xương đặc, vì đất xốp quá thì thấm mồ hôi và dễ vỡ.
Cách làm phổ biến là đổ hồ đất vào khuôn thạch cao hoặc ép đất vào khuôn, gỡ ra, sửa nguội, khoan lỗ xỏ khi đất còn mộc, rồi nung, tráng men và nung lần nữa. Vì đi qua khuôn, tỳ hưu gốm thường có dáng đơn giản, chi tiết nông; những chi tiết mảnh như sừng dài, đuôi xoè rất dễ gãy trong lò. Một con tỳ hưu sứ tốt là món có dáng gọn, men phủ đều, không chảy đọng ở khe, không bọt.
Điều cần biết thêm: sứ cứng hơn nhiều chất liệu đeo khác nhưng không dẻo, nên nó không cong, không móp như kim loại mỏng mà vỡ thẳng khi lực vượt sức chịu.
Màu men là điểm mạnh nhất. Men lam trên nền trắng gợi đến dòng gốm hoa lam quen thuộc của các làng gốm Việt; men ngọc, men nâu, men vàng cho cảm giác cổ; men màu tươi hợp với người trẻ. Ở cỡ hạt chuỗi, sứ còn được vẽ tay những nét hoa văn nhỏ, rồi xâu xen với tỳ hưu bằng chất liệu khác.
Pháp lam: men thuỷ tinh trên nền kim loại
Pháp lam là kỹ thuật phủ men thuỷ tinh nghiền mịn lên cốt kim loại, thường là đồng, rồi nung cho men chảy và bám chặt. Ở Việt Nam, pháp lam gắn với các công trình và đồ ngự dụng thời Nguyễn ở Huế, kỹ thuật được làm trong nước từ khoảng đầu thế kỷ 19; ở Trung Hoa, đồ men trên kim loại có lịch sử lâu hơn, với nhiều kỹ thuật như dựng chỉ kim loại thành ô rồi điền men, hay vẽ men trực tiếp lên nền.
Trên đồ đeo tỳ hưu, men nóng xuất hiện ở dạng chi tiết điền men trên thân, như vảy xanh, mây đỏ, hoặc phủ cả mặt dây. Men nóng thật có độ bóng như thuỷ tinh, cứng, mát tay, màu trong và sâu; nó không trầy dễ, nhưng giòn: một cú va mạnh có thể làm men nứt chân chim hoặc mẻ mảng, và mảng mẻ không tự lành.
Bên cạnh men nóng còn có "men nguội", thực chất là nhựa epoxy pha màu điền vào ô rồi để tự đông, không qua lò. Men nguội rẻ, màu tươi, làm được trên cả hợp kim không chịu nhiệt. Nó mềm hơn, bóng kiểu nhựa, đôi khi có bọt khí nhỏ, và có thể ngả màu theo thời gian. Không có gì sai khi dùng men nguội, miễn là món được gọi đúng tên.
Gốm sứ, men nóng và men nguội trên tỳ hưu đeo
So nhanh ba nhóm theo những điều người đeo quan tâm:
| Tiêu chí | Tỳ hưu gốm sứ tráng men | Kim loại tráng men nóng (pháp lam) | Kim loại điền men nguội (nhựa) |
|---|---|---|---|
| Cảm giác | Mát, nặng vừa, trơn bóng | Mát, nặng theo cốt kim loại, men như thuỷ tinh | Kim loại mát, phần men ấm như nhựa |
| Độ bền màu | Rất bền, men đã nung | Rất bền | Có thể ngả vàng, mờ sau thời gian dài |
| Chịu va | Giòn, dễ mẻ, có thể vỡ | Men giòn, dễ nứt mẻ; cốt kim loại không vỡ | Ít mẻ hơn nhưng dễ trầy |
| Chịu nước, mồ hôi | Tốt nếu men phủ kín | Tốt; chỗ kim loại lộ có thể xỉn | Khá; lâu ngày có thể bong mép |
| Dấu nhận biết | Xương trắng hoặc màu đất ở chỗ không men, lỗ xỏ | Bóng sâu, mặt men hơi gợn, không bọt | Bóng nhựa, có thể có bọt khí, mép men tròn |
Với món giá trị, hỏi người bán đây là men nung hay men nguội và xin ghi vào phiếu. Đây là câu hỏi thợ trong nghề trả lời được ngay.
Kiểm một con tỳ hưu gốm, tỳ hưu men trước khi mua
Lỗ xỏ. Soi miệng lỗ: gốm không men ở lỗ thường nhám, sẽ cứa đứt dây chun nhanh. Lỗ tốt được mài trơn hoặc tráng men vào miệng lỗ. Với hàng kim loại tráng men, mép lỗ kim loại phải bo, không sắc.
Men ở các mép. Mép sừng, đầu tai, mép đuôi là chỗ men mỏng nhất và hay mẻ nhất. Xoay món dưới đèn, tìm chỗ lộ xương gốm hoặc kim loại. Mẻ nhỏ có sẵn sẽ lan rộng khi đeo.
Bọt và chảy men. Lỗ kim li ti trên men, giọt men đọng dày ở khe, men co để lộ mảng không men là lỗi nung. Lỗi nhỏ không ảnh hưởng nhiều; lỗi ở cạnh sắc thì nên tránh.
Vết nứt chân chim. Với pháp lam, soi xiên tìm đường nứt mảnh trong men. Với gốm, men rạn có thể là chủ ý trang trí, nhưng vết nứt xuyên xương thì không.
Màu men tươi bất thường trên hàng không rõ nguồn. Một số men màu đỏ, cam, vàng tươi kém chất lượng có thể chứa kim loại nặng. Với món đeo người lớn, rủi ro khi tiếp xúc da thấp hơn nhiều so với đồ đựng thức ăn, nhưng không nên để trẻ nhỏ ngậm, cắn món đeo men màu không rõ nguồn.
Đeo và giữ tỳ hưu gốm sứ, tỳ hưu men cho bền
Phần lớn tỳ hưu gốm và men hỏng vì va đập, không phải vì hao mòn. Các bước dưới đây tập trung vào chuyện đó.
- Chọn kiểu đeo ít va: mặt dây nằm trong cổ áo hoặc chặn vòng có hạt đệm hai bên, thay vì treo lủng lẳng va vào cạnh bàn.
- Dùng dây có độ đàn hồi tốt hoặc dây bện có đầu bọc, đặc biệt khi lỗ xỏ gốm hơi nhám.
- Tháo ra khi chơi thể thao, làm việc tay chân, bế trẻ nhỏ, hoặc khi ngủ.
- Làm sạch bằng nước ấm và vài giọt xà phòng nhẹ, chải bằng bàn chải mềm, lau khô ngay; với pháp lam, lau khô kỹ phần kim loại để không xỉn.
- Không dùng chất tẩy mạnh, nước tẩy bạc, bột đánh bóng có hạt mài trên mặt men.
- Cất trong ngăn riêng có lót mềm, không để chung với đá cứng hay kim loại sắc cạnh.
- Nếu men đã mẻ có cạnh sắc, ngưng đeo sát da; nhờ thợ mài bo cạnh hoặc chuyển thành món trưng bày.
Gốm và men nóng đã mẻ thì không sửa trả lại như cũ được; thợ chỉ có thể mài bo, đắp men nguội che chỗ mẻ hoặc thay chi tiết. Vì vậy, phòng va đập đáng giá hơn mọi cách sửa.
Hạt sứ và tỳ hưu men trên một chuỗi vòng: phối thế nào
Một kiểu đồ đeo hay gặp là chuỗi hạt sứ vẽ hoa văn, hoặc chuỗi hạt gỗ, hạt đá, có một con tỳ hưu men ở giữa. Khi phối, điều cần nghĩ trước tiên là độ cứng. Sứ và men nóng cứng hơn gỗ, sừng nhưng giòn; đặt chúng cạnh hạt đá cứng thì mỗi lần cổ tay xoay, hai bề mặt cứng gõ vào nhau, lâu ngày men mẻ ở mép. Hạt đệm mềm, như hạt gỗ nhỏ, khoen silicon hay một nút thắt dây, giúp giảm va chạm này.
Điều thứ hai là trọng lượng. Tỳ hưu kim loại tráng men thường nặng hơn hẳn hạt sứ cùng cỡ, kéo vòng xoay về một phía; con tỳ hưu sẽ hay nằm ở mặt dưới cổ tay, chỗ dễ va vào mặt bàn khi gõ phím, viết tay. Chọn tỳ hưu cỡ vừa, cân với hạt, và chọn vòng vừa khít vừa đủ để món không trượt nhiều.
Điều thứ ba là màu. Màu men tươi rất nổi; một chuỗi đã có hạt sứ vẽ nhiều màu mà thêm tỳ hưu men nhiều màu nữa sẽ rối mắt. Nhiều người thợ chọn cách đơn giản: một tông chủ đạo, như lam trên trắng, rồi để tỳ hưu mang màu nhấn duy nhất. Màu sắc ở đây là chuyện thẩm mỹ; các bảng màu theo mệnh hay theo tuổi thuộc về quan niệm và không nằm trong phạm vi bài này.
Ai hợp với tỳ hưu gốm, tỳ hưu men
Nếu bạn yêu màu sắc, thích đồ đeo có chút tính nghệ thuật, hay muốn một món gợi đến gốm hoa lam, pháp lam cung đình, đây là nhóm chất liệu đáng thử. Chúng hợp làm quà cho người thích đồ thủ công, người làm việc văn phòng ít va chạm, hoặc người muốn một món đeo vào dịp riêng.
Cũng nên nghĩ đến khí hậu và thói quen. Gốm sứ và men không sợ nồm ẩm như gỗ, không sợ nóng như sừng, nên hợp với người hay đi lại giữa nhiều vùng khí hậu hoặc làm việc trong phòng máy lạnh cả ngày. Điểm yếu duy nhất của chúng gần như chỉ là va đập.
Nếu bạn làm việc tay chân nhiều, hay đeo vòng khi tập luyện, hoặc mua cho trẻ nhỏ, nên chọn chất liệu khác: gỗ, sừng, bạc hay vàng chịu va tốt hơn. Trẻ nhỏ cần thêm sự cẩn thận vì mảnh mẻ sắc và hạt nhỏ có nguy cơ hóc.
Khi mua, ưu tiên nơi mô tả rõ: sứ hay gốm, men nung hay men nguội, cốt kim loại gì. Ví dụ giả định: một mô tả kiểu "tỳ hưu bạc 925, điền men nguội màu lam" cho bạn biết đủ để quyết định, trong khi chữ "tỳ hưu pháp lam cao cấp" một mình không cho biết gì.
Câu hỏi thường gặp
Tỳ hưu sứ có dễ vỡ không?
Có, sứ cứng nhưng giòn. Rơi xuống nền gạch hay va mạnh vào cạnh bàn có thể làm mẻ hoặc vỡ. Món dáng gọn, ít chi tiết nhô ra ít bị hơn. Đeo trong cổ áo, tháo ra khi làm việc tay chân giúp món bền lâu.
Phân biệt men nóng và men nguội trên tỳ hưu thế nào?
Men nóng bóng sâu như thuỷ tinh, mát tay, cứng, thường không có bọt. Men nguội bóng kiểu nhựa, ấm hơn khi chạm, có thể có bọt khí nhỏ và mép men tròn. Cách chắc nhất là hỏi người bán và đề nghị ghi rõ trên phiếu mua hàng.
Tỳ hưu men màu có độc không?
Men đã nung đúng kỹ thuật thường ổn định khi tiếp xúc da. Rủi ro đến từ hàng không rõ nguồn dùng men màu kém chất lượng có thể chứa kim loại nặng. Với người lớn đeo ngoài da, rủi ro thấp; không nên để trẻ nhỏ ngậm hay cắn món đeo men màu.
Pháp lam là gì, có giống men lam không?
Pháp lam là kỹ thuật tráng men thuỷ tinh lên cốt kim loại rồi nung. Trong cách gọi thông thường, nhiều người dùng chữ men lam để chỉ chung đồ tráng men loại này, cũng có người dùng để chỉ gốm men xanh lam. Khi mua, hỏi rõ cốt là kim loại hay gốm.
Tỳ hưu gốm bị mẻ một chút có đeo tiếp được không?
Được nếu chỗ mẻ không sắc và không lan. Sờ thử bằng đầu ngón tay; nếu thấy sắc, nhờ thợ mài bo lại. Chỗ mẻ ở gần lỗ xỏ đáng lo hơn, vì lực dây có thể làm vết mẻ nứt rộng; nên chuyển cách đeo hoặc thay dây mềm hơn.
Có nên đeo tỳ hưu men khi đi biển, đi bơi không?
Men chịu nước tốt, nhưng cốt kim loại có thể xỉn khi gặp nước biển hay nước hồ bơi có hoá chất, và men nguội có thể bong mép theo thời gian. Ngoài ra, bãi biển, hồ bơi là nơi dễ va đập. Tháo ra cất trước khi xuống nước là an toàn nhất.