TyHuuTrangSuc.comTỳ Hưu Trang Sức
Chế tác, đặt làm và khắc

Đính đá lên tỳ hưu: mắt đá, ổ chấu, đính tấm trên lưng và độ bền khi đeo

Mắt đá đỏ, hàng đá tấm trên lưng, viên đá lớn trên đồng tiền: mỗi kiểu đính trên tỳ hưu có cách giữ đá riêng. Bài giải thích kỹ thuật và chỗ đá dễ rơi.

Extreme close-up of tweezers placing a tiny red stone into the eye socket of a gold pixiu ring held in a wooden clamp, bright cool light, dark background

Đá trên một con tỳ hưu kim loại thường xuất hiện ở ba chỗ: hai mắt, dải đá nhỏ đính dọc lưng hoặc quanh bờm, và một viên lớn hơn trên đồng tiền hay hạt châu con vật ôm trước ngực. Mỗi vị trí dùng một kiểu giữ đá khác nhau, từ miết kín, chấu nhỏ đến đính hạt, và mỗi kiểu có điểm yếu riêng khi đeo hằng ngày.

Phần lớn đá trên tỳ hưu bán sẵn là đá tổng hợp như cubic zirconia, gọi tắt là đá CZ, hoặc đá màu tạo trong phòng thí nghiệm. Bài này không bàn đá thật giả hay ý nghĩa màu đá, mà đi vào cách đá được giữ trên con tỳ hưu: thợ làm thế nào, bạn kiểm tra ra sao, và vì sao đá hay rơi ở những chỗ nhất định.

Nếu bạn chỉ định mua sẵn, phần kiểm tra ở cuối bài là đủ dùng. Nếu bạn định đặt làm hoặc nhờ thợ đính thêm đá, hãy đọc kỹ phần các kiểu giữ đá và phần đá chịu nhiệt, vì đó là hai quyết định khó đổi lại sau khi món đã xong.

Vì sao tỳ hưu hay được đính đá

Một con tỳ hưu kim loại nguyên khối, đánh bóng toàn thân, có vẻ đẹp đơn sắc. Đính đá thêm điểm nhấn: đôi mắt đỏ làm con vật trông có thần hơn khi nhìn từ xa, một dải đá trắng nhỏ dọc sống lưng bắt sáng khi cử động tay. Ở cỡ nhẫn và chặn vòng, mắt là chi tiết khó chạm nét nhất, nên một viên đá nhỏ đặt vào hốc mắt là cách nhanh để mắt rõ ràng.

Về mặt chế tác, đính đá là thêm một công đoạn, thêm rủi ro. Mỗi viên đá là một điểm có thể lỏng, rơi hoặc vỡ. Đá cũng hạn chế việc sửa chữa sau này, vì nhiều thao tác như hàn, nung lại, đánh bóng mạnh đều phải tháo đá ra trước. Do đó khi đặt làm, câu đầu tiên đáng tự hỏi là có cần đá hay không, và nếu cần thì ở vị trí nào chịu ít va chạm nhất.

Theo một số quan niệm dân gian, màu mắt tỳ hưu được gán ý nghĩa riêng; đó là quan niệm, không có bằng chứng, và bài này không bàn. Về mặt thẩm mỹ, chọn màu đá nên tính tới màu kim loại: đá đỏ hợp vàng vàng, đá đen hoặc xanh đậm nổi trên bạc sáng, đá trắng gần như hoà vào vàng trắng.

Các kiểu giữ đá thường gặp trên tỳ hưu

Tên gọi ở mỗi xưởng có thể khác. Bảng dưới gom theo nguyên lý giữ đá để bạn hình dung.

Kiểu giữ đáCách làmHay dùng ởĐiểm yếu
Miết kín (ổ bao)Khoan hốc vừa đá, đặt đá, miết vành kim loại phủ lên mép đáMắt tỳ hưu, viên giữa đồng tiềnVành mỏng dễ bị mòn, đá lỏng sau nhiều năm
ChấuDựng các chấu nhỏ quanh đá rồi bẻ vào giữ mặt đáViên đá lớn trên đồng tiền, hạt châuChấu dễ móc vải, cong khi va, đá rơi khi chấu gãy
Đính hạt (đính tấm)Khoan dãy lỗ, đặt đá nhỏ, nạy hạt kim loại li ti từ mặt xung quanh đè lên đáDọc sống lưng, quanh bờm, viền đế nhẫnHạt nhỏ mòn dần, đá rơi lẻ từng viên
Đúc kèm đáĐặt đá chịu nhiệt vào mẫu sáp rồi đúc luônHàng loạt nhiều đá nhỏChỉ dùng được với đá chịu nhiệt; đá có thể nứt hoặc đục nếu lò quá nóng
Gắn keoDán đá vào hốc bằng keoHàng giá thấp, hợp kim mạRơi khi gặp nước nóng, hoá chất, va đập

Một con tỳ hưu có thể dùng hai, ba kiểu cùng lúc. Kiểu bền nhất cho chỗ hay va chạm thường là miết kín, vì không có phần nhô ra để móc.

Thợ đính mắt đá cho một con tỳ hưu thế nào

Mắt là vị trí đính đá phổ biến nhất. Một quy trình kỹ lưỡng thường gồm:

  1. Chọn cặp đá đều nhau về cỡ, màu và độ sáng. Hai mắt lệch màu là lỗi dễ thấy nhất.
  2. Đo đường kính đá, chọn mũi khoan và mũi phay ổ cho vừa. Hốc mắt phải có gờ để đá tì lên, không lọt sâu.
  3. Phay hốc ở cả hai mắt sao cho cùng độ sâu, cùng góc nhìn. Ở con tỳ hưu nhỏ, chỉ cần lệch một chút là con vật trông như lác mắt.
  4. Đặt đá bằng nhíp hoặc que sáp, kiểm tra mặt đá nằm phẳng, ngang hàng với đường nét mặt.
  5. Dùng dụng cụ miết đẩy kim loại quanh mép hốc phủ lên rìa đá, đi đều một vòng. Với hốc mắt có chấu, bẻ chấu vào từng bên.
  6. Làm nhẵn vành miết, đánh bóng nhẹ quanh mắt, tránh để bánh đánh bóng chạm vào mặt đá.
  7. Kiểm tra bằng cách lắc nhẹ gần tai và nhìn nghiêng dưới đèn: đá không được xoay, không có khe sáng giữa đá và vành.

Ở hàng giá thấp, bước miết thường được thay bằng chấm keo, đá đặt vào hốc là xong. Món vẫn đẹp lúc mới nhưng dễ mất một mắt sau vài lần rửa tay bằng nước nóng.

Những chỗ đá hay rơi và vì sao

Dải đá trên sống lưng. Lưng tỳ hưu là chỗ cao nhất trên nhẫn hay chặn vòng, va chạm đầu tiên khi tay quờ qua mặt bàn, túi xách, cửa xe. Hạt kim loại giữ đá nhỏ hơn hạt gạo, mòn đi sau thời gian, đá bắt đầu lỏng rồi rơi lẻ.

Chấu trên đồng tiền. Viên đá lớn trên đồng tiền thường nhô cao để bắt sáng. Chấu móc vào sợi len, khăn tắm, tóc, mỗi lần như vậy bị kéo một chút. Một chấu cong là đủ để đá xoay.

Mắt gắn keo. Keo lão hoá theo thời gian, gặp nước nóng, cồn rửa tay, nước tẩy rửa thì nhanh hơn. Mất một mắt thường là dấu hiệu món đó được gắn keo.

Đá trên món đã sửa cỡ. Khi nong hoặc cắt đai nhẫn để đổi ni, đai bị biến dạng nhẹ, kéo theo các ổ đá gần đai. Đá gần chỗ sửa có thể lỏng nếu thợ không kiểm lại.

Đá trên món bạc làm đen. Dung dịch làm đen và các lần đánh bóng lại có thể tác động lên vành giữ đá mỏng; với món bạc cũ đính nhiều đá, nên nhờ thợ kiểm ổ đá định kỳ.

Đá nào chịu được nhiệt khi chế tác và sửa chữa

Đá trên tỳ hưu không chỉ phải chịu va chạm khi đeo mà còn phải chịu nhiệt trong xưởng. Kỹ thuật đúc kèm đá, tức đặt sẵn đá vào mẫu sáp rồi đưa cả vào khuôn nung và rót kim loại, chỉ dùng được với những loại đá chịu nhiệt tốt như đá CZ và một số đá tạo trong phòng thí nghiệm. Ngay cả với các loại này, lò quá nóng hoặc nguội quá nhanh vẫn có thể làm đá nứt, đổi màu hoặc mờ đi. Vì thế xưởng nào làm đúc kèm đá thường có lịch nung riêng.

Nhiều đá tự nhiên và vật liệu hữu cơ không chịu được nhiệt của đèn khò. Ngọc lục bảo thường có vết nứt được lấp dầu hoặc nhựa, gặp nhiệt có thể lộ nứt; ngọc trai, hổ phách, san hô là vật liệu hữu cơ, nóng là hỏng; ngọc lam, opal nhạy với nhiệt và hoá chất. Với những món tỳ hưu có các loại đá này, mọi việc hàn, sửa cỡ đều phải tháo đá ra trước rồi gắn lại sau.

Điều này có hệ quả thực tế khi bạn đặt làm: nếu muốn con tỳ hưu sau này có thể sửa cỡ, đánh bóng lại, hàn khoen dễ dàng, chọn đá chịu nhiệt và kiểu giữ đá dễ tháo. Nếu đã chọn đá nhạy nhiệt vì màu đẹp, hãy chấp nhận rằng mỗi lần sửa sẽ tốn thêm công tháo lắp, và dặn thợ ghi rõ loại đá trên phiếu để người sửa sau biết mà tránh.

Khi đặt làm tỳ hưu có đá, nên dặn thợ những gì

Nếu bạn đặt riêng một con tỳ hưu có đá, hoặc chọn mẫu có sẵn để đính thêm, vài điều nên thống nhất từ đầu:

  • Loại đá: tổng hợp hay tự nhiên, tên gọi cụ thể. Ghi vào phiếu, không chỉ nói "đá đỏ".
  • Kiểu giữ đá cho từng vị trí: miết, chấu hay đính hạt; hỏi thẳng có dùng keo không.
  • Vị trí đá: tránh dải đá ở mặt trong nhẫn hoặc phần chặn cọ vào hạt vòng.
  • Đá dự phòng: xin thợ để lại vài viên cùng lô để sau này rơi đá thay đúng màu.
  • Thứ tự công việc nếu cần xi hoặc làm đen: xi trước hay gắn đá trước, vì một số đá và lớp xi không chịu được công đoạn kia.
  • Bảo hành ổ đá: trong khoảng thời gian nào, rơi đá do lỗi gắn thì xử lý ra sao. Ghi lại bằng chữ.

Ví dụ giả định: một người đặt nhẫn tỳ hưu bạc có dải mười hai viên đá tấm trên lưng. Thợ khuyên chuyển dải đá xuống hai bên hông, nơi ít va chạm, và giữ lưng bóng trơn. Thiết kế đổi một chút nhưng tuổi thọ món tăng rõ.

Kiểm tra và giữ đá trên tỳ hưu đang đeo

Mỗi vài tháng, hãy cầm con tỳ hưu lên, lắc nhẹ sát tai: tiếng lách cách nhỏ là dấu hiệu có viên đá lỏng. Soi nghiêng dưới đèn bàn, nhìn xem có khe hở giữa mép đá và kim loại không, có chấu nào dựng lên khác các chấu còn lại không. Miết đầu ngón tay qua dải đá: viên nào hơi cấn hơn các viên khác thường là viên đã nhô lên khỏi ổ.

Thấy đá lỏng, đừng đeo tiếp với hy vọng nó tự chặt lại. Cất món vào túi riêng và mang đến thợ. Miết lại một viên đá lỏng là việc nhỏ; tìm và thay một viên đã rơi, nhất là đá màu cần khớp với viên còn lại, khó hơn nhiều.

Khi làm sạch, tránh ngâm món đính đá trong nước nóng hay hoá chất mạnh lâu. Máy rửa siêu âm rất tốt cho kim loại nhưng có thể làm lỏng đá đã yếu ổ hoặc làm hỏng một số loại đá, nên hỏi thợ trước khi dùng. Với tỳ hưu bạc có đá, khăn lau bạc nên tránh chà trực tiếp lên mặt đá có phủ lớp xử lý.

Câu hỏi thường gặp

Mắt tỳ hưu bằng đá CZ có phải hàng kém không?

Không. CZ là đá tổng hợp phổ biến trong trang sức vì cứng, sáng và chịu được nhiệt độ đúc ở mức nhất định. Điều cần là người bán ghi đúng tên đá, không gọi là kim cương hay hồng ngọc. Chất lượng món còn nằm ở cách giữ đá.

Rơi một mắt tỳ hưu thì có gắn lại được không?

Thường được. Thợ làm sạch hốc, chọn viên đá cùng cỡ và màu gần nhất rồi miết lại. Khó nhất là khớp màu với mắt còn lại, nên nhiều người chọn thay cả hai viên. Nếu hốc mắt đã mòn rộng, thợ có thể phải làm lại vành.

Đính tấm toàn thân tỳ hưu có bền không?

Đẹp nhưng cần chăm hơn. Mỗi viên đá nhỏ là một điểm có thể rơi, và tổng số điểm rất nhiều. Với món đeo hằng ngày, đính đá ở chỗ ít va chạm và để lưng trơn thường bền hơn đính kín toàn thân.

Có thể đính thêm đá vào con tỳ hưu đang có không?

Tuỳ độ dày kim loại ở chỗ muốn đính. Thợ phải khoan hốc, nên chỗ đó cần đủ dày. Tỳ hưu rỗng, mỏng hoặc mạ thì khó đính thêm. Nhờ thợ xem trực tiếp và hỏi việc khoan có làm yếu chi tiết nào không.

Sửa cỡ nhẫn tỳ hưu có đá có ảnh hưởng gì không?

Có thể. Khi cắt nối hoặc nong đai, nhiệt và lực tác động lên các ổ đá gần đai. Thợ cẩn thận sẽ tháo đá nhạy nhiệt trước khi hàn và kiểm lại ổ sau khi sửa. Hãy hỏi trước họ có làm bước này không.

Vì sao đá trên tỳ hưu cũ bị mờ, đục?

Có thể do lớp bẩn, xà phòng, kem dưỡng bám sau đá, làm ánh sáng không phản xạ được. Cũng có thể mặt đá bị xước do va chạm với vật cứng hơn. Làm sạch nhẹ trước; nếu vẫn mờ thì nhờ thợ xem có cần thay đá không.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183